Một công ty FDI ở Việt Nam nhận được yêu cầu từ công ty mẹ: gửi báo cáo tài chính theo IFRS trước cuối tháng. Kế toán loay hoay vì báo cáo vẫn đang lập theo VAS, hai bộ chuẩn mực có nhiều điểm khác nhau. Đây là tình huống ngày càng phổ biến khi Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuẩn mực kế toán toàn cầu. Bài viết này giúp bạn hiểu IFRS là gì, vì sao nó quan trọng và ai cần áp dụng – làm nền tảng để đọc tiếp các chuẩn mực cụ thể trong chuỗi bài này.
📋 Mục Lục Bài Viết
IFRS Là Gì?
IFRS (International Financial Reporting Standards) là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, nhằm giúp báo cáo tài chính của doanh nghiệp ở các quốc gia khác nhau có thể so sánh được với nhau.
Có hai nhóm tên gọi bạn sẽ gặp trong chuỗi bài này:
- IAS (International Accounting Standards) – các chuẩn mực ban hành trước năm 2001, nhiều chuẩn vẫn còn hiệu lực (VD: IAS 1, IAS 2, IAS 16).
- IFRS – các chuẩn mực ban hành từ 2001 đến nay, thay thế dần một số IAS cũ (VD: IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16).
Khi nói “áp dụng IFRS”, người ta thường hiểu là áp dụng toàn bộ hệ thống gồm cả IAS còn hiệu lực và các IFRS mới.
IFRS Khác VAS Như Thế Nào?
VAS (Chuẩn mực Kế toán Việt Nam) được xây dựng dựa trên IAS/IFRS phiên bản cũ nhưng có điều chỉnh cho phù hợp với Việt Nam, nên còn nhiều khoảng cách:
- Cơ sở đo lường: VAS chủ yếu dùng giá gốc (historical cost); IFRS cho phép và nhiều khi yêu cầu dùng giá trị hợp lý (fair value) – VD với bất động sản đầu tư, công cụ tài chính.
- Số lượng và cập nhật: VAS có 26 chuẩn mực, gần như không cập nhật từ 2005; IFRS có khoảng 41 IAS/IFRS còn hiệu lực, được IASB cập nhật liên tục theo thực tiễn kinh doanh mới (thuê tài sản, tài sản số, hợp đồng bảo hiểm…).
- Thuyết minh: IFRS yêu cầu thuyết minh chi tiết và nhiều xét đoán (judgement) hơn VAS.
Ví dụ đơn giản: một tòa nhà cho thuê trị giá gốc 10 tỷ đồng, sau 5 năm giá thị trường tăng lên 15 tỷ. Theo VAS, sổ sách vẫn ghi nhận gần 10 tỷ (trừ khấu hao); theo IFRS (IAS 40), doanh nghiệp có thể ghi nhận theo giá trị hợp lý 15 tỷ nếu chọn mô hình này.
Ai Cần Áp Dụng IFRS Tại Việt Nam?
Theo lộ trình của Bộ Tài chính, các nhóm doanh nghiệp sau thường cần quan tâm đến IFRS:
- Doanh nghiệp niêm yết hoặc có kế hoạch niêm yết, muốn thu hút vốn từ nhà đầu tư quốc tế.
- Doanh nghiệp FDI có công ty mẹ ở nước ngoài yêu cầu báo cáo hợp nhất theo IFRS.
- Công ty mẹ Việt Nam có công ty con, chi nhánh ở nước ngoài.
- Ngân hàng, tổ chức tài chính lớn theo định hướng áp dụng dần của Ngân hàng Nhà nước.
Ngay cả khi doanh nghiệp bạn chưa bắt buộc áp dụng, hiểu IFRS vẫn hữu ích để đọc báo cáo của đối tác, khách hàng hoặc công ty niêm yết nước ngoài.
Câu Hỏi Thường Gặp
IFRS và IAS khác gì nhau?
IAS là các chuẩn mực ban hành trước 2001, IFRS là các chuẩn mực ban hành sau 2001. Nhiều IAS vẫn còn hiệu lực song song với các IFRS mới, nên khi nói “chuẩn mực IFRS” là nói đến cả hai nhóm.
Việt Nam đã bắt buộc áp dụng IFRS chưa?
Chưa bắt buộc đại trà. Bộ Tài chính có lộ trình áp dụng tự nguyện cho một số doanh nghiệp lớn, niêm yết, FDI trước khi mở rộng dần theo từng giai đoạn.
Người mới nên học IFRS từ đâu?
Nên bắt đầu từ các chuẩn mực nền tảng như IAS 1 (trình bày báo cáo tài chính), rồi mới học các chuẩn mực chuyên sâu hơn như hàng tồn kho, tài sản cố định, doanh thu.
Kết Luận
IFRS là hệ thống chuẩn mực giúp báo cáo tài chính có thể so sánh được trên toàn cầu, và đang ngày càng quan trọng với doanh nghiệp Việt Nam có yếu tố quốc tế. Đây là bài mở đầu cho chuỗi bài về IFRS/IAS trên Ketoan Startup. Bài tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào chuẩn mực nền tảng đầu tiên: IAS 1 – Trình bày báo cáo tài chính.
Bạn cũng có thể đọc thêm các chuẩn mực đã có trong chuỗi: IAS 12 – Thuế thu nhập doanh nghiệp, IAS 16 – TSCĐ hữu hình, IAS 36 – Tổn thất tài sản và IAS 38 – Tài sản vô hình, hoặc xem toàn bộ chuyên mục tại Kế toán quốc tế.
