VAS 02 vs IAS 2 – Hàng Tồn Kho: So Sánh Chi Tiết 2026

VAS 02 và IAS 2 đều là chuẩn mực kế toán về hàng tồn kho, và vì VAS 02 được xây dựng dựa trên nền tảng IAS 2 nên hai chuẩn mực có nhiều điểm tương đồng. Tuy nhiên, sau các lần sửa đổi, IAS 2 đã bổ sung một số quy định mà VAS 02 chưa có. Bài viết này so sánh chi tiết VAS 02 và IAS 2 để doanh nghiệp nắm rõ khác biệt khi lập báo cáo theo IFRS. Nếu chưa nắm rõ từng chuẩn mực, bạn có thể xem lại VAS 02 – Chuẩn mực hàng tồn khoIAS 2 – Hàng tồn kho cơ bản trước khi đọc tiếp.

Điểm Giống Nhau Giữa VAS 02 Và IAS 2

Cả hai chuẩn mực đều dựa trên nguyên tắc thận trọng: hàng tồn kho được ghi nhận theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV). Giá gốc đều bao gồm chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác để đưa hàng tồn kho đến địa điểm và trạng thái hiện tại. Về phương pháp tính giá xuất kho, cả hai đều cho phép phương pháp đích danh, nhập trước xuất trước (FIFO) và bình quân gia quyền. Cả hai cũng đều cho phép hoàn nhập khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho đã trích lập trước đó nếu giá trị thuần có thể thực hiện được phục hồi.

Điểm Khác Nhau Chính

1. Phương pháp LIFO: VAS 02 ban đầu liệt kê phương pháp nhập sau xuất trước (LIFO) là một trong các phương pháp tính giá được chấp nhận. Tuy nhiên từ khi Thông tư 200/2014/TT-BTC có hiệu lực, LIFO không còn được áp dụng trong thực tế kế toán tại Việt Nam. IAS 2 (bản sửa đổi năm 2003) đã loại bỏ hẳn LIFO khỏi các phương pháp được chấp nhận trên phạm vi quốc tế vì phương pháp này thường không phản ánh đúng dòng luân chuyển vật chất của hàng tồn kho.

2. Hàng hóa của nhà kinh doanh môi giới (broker-trader): IAS 2 cho phép các đơn vị kinh doanh hàng hóa mua để bán lại trong tương lai gần nhằm hưởng chênh lệch giá được đo lường hàng tồn kho theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán, thay vì theo giá gốc. VAS 02 không có quy định riêng này – mọi doanh nghiệp tại Việt Nam, kể cả kinh doanh hàng hóa, đều phải áp dụng nguyên tắc giá thấp hơn giữa giá gốc và NRV.

Ví dụ minh họa: Công ty X có lô hàng giá gốc 500 triệu đồng. Cuối kỳ, giá thị trường giảm khiến NRV ước tính chỉ còn 450 triệu đồng. Theo cả VAS 02 và IAS 2, công ty phải trích lập dự phòng giảm giá 50 triệu đồng, ghi nhận hàng tồn kho theo giá 450 triệu đồng. Sang kỳ sau, giá thị trường phục hồi, NRV ước tính lại là 480 triệu đồng – cả hai chuẩn mực đều cho phép hoàn nhập tối đa 50 triệu đồng đã trích trước đó (không vượt quá giá gốc ban đầu 500 triệu đồng). Nhưng nếu công ty X là đơn vị chuyên môi giới mua đi bán lại lô hàng này để hưởng chênh lệch giá, theo IAS 2 công ty có thể ghi nhận theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán ngay từ đầu – VAS 02 không cho phép cách xử lý này.

3. Mức độ thuyết minh: IAS 2 yêu cầu thuyết minh chi tiết hơn, bao gồm giá trị hàng tồn kho ghi nhận theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán (nếu có) và số tiền hoàn nhập dự phòng được ghi nhận là thu nhập trong kỳ. VAS 02 có yêu cầu tương tự nhưng ít chi tiết hơn trong thực tế áp dụng.

Businesswoman calculates expenses using receipts and calculator at desk. Ideal for finance, accounting themes.
Ảnh: Pexels / https://kaboompics.com/

Ảnh Hưởng Thực Tế Khi Chuyển Đổi Báo Cáo Từ VAS Sang IFRS

Khi chuyển đổi báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS, doanh nghiệp cần: rà soát phương pháp tính giá xuất kho đang áp dụng (thường không phát sinh khác biệt lớn vì LIFO đã không còn dùng trong thực tế); kiểm tra xem doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh hàng hóa dạng môi giới hay không để cân nhắc áp dụng đo lường theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán theo IAS 2; và bổ sung thuyết minh chi tiết hơn về các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho và việc hoàn nhập trong kỳ.

Câu Hỏi Thường Gặp

VAS 02 và IAS 2 có bắt buộc trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho không?

Có. Cả hai chuẩn mực đều yêu cầu ghi giảm giá trị hàng tồn kho xuống bằng giá trị thuần có thể thực hiện được nếu giá trị này thấp hơn giá gốc, và ghi nhận khoản chênh lệch vào chi phí trong kỳ.

Doanh nghiệp Việt Nam hiện có còn được dùng phương pháp LIFO không?

Không. Từ khi Thông tư 200/2014/TT-BTC có hiệu lực, LIFO không còn được áp dụng trong thực tế kế toán tại Việt Nam, dù văn bản VAS 02 gốc từng liệt kê phương pháp này.

Khác biệt lớn nhất giữa VAS 02 và IAS 2 là gì?

Khác biệt đáng chú ý nhất là quy định riêng của IAS 2 cho phép nhà kinh doanh môi giới hàng hóa đo lường hàng tồn kho theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán – một cơ chế mà VAS 02 chưa có.

Kết Luận

VAS 02 và IAS 2 có nền tảng nguyên tắc gần giống nhau, nhưng IAS 2 chi tiết và cập nhật hơn ở một số điểm như xử lý hàng hóa của nhà môi giới và yêu cầu thuyết minh. Doanh nghiệp chuẩn bị chuyển đổi báo cáo sang IFRS nên rà soát kỹ các điểm khác biệt này. Tiếp theo trong chuỗi so sánh, mời bạn đọc bài VAS 03 vs IAS 16 – So Sánh Tài Sản Cố Định Hữu Hình. Bạn cũng có thể xem lại bài trước đó trong chuỗi: VAS 21 vs IAS 1 – So Sánh Trình Bày Báo Cáo Tài Chính, hoặc khám phá thêm các bài viết khác tại chuyên mục Kế toán quốc tế.

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

You cannot copy content of this page

Bạn không thể sao chép nội dung này

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x