IFRS Là Gì? Tổng Quan Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế 2026

Nếu bạn từng nghe đối tác nước ngoài hỏi “báo cáo tài chính của công ty có theo IFRS không”, hoặc thấy công ty niêm yết công bố báo cáo “lập theo chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế”, thì đây chính là lúc bạn cần hiểu rõ IFRS là gì. Đây là bài mở đầu cho chuỗi bài giới thiệu các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) trên Ketoanstartup – viết theo hướng đơn giản, dễ hiểu, dành cho người mới bắt đầu tìm hiểu về kế toán quốc tế.

IFRS Là Gì?

IFRS (International Financial Reporting Standards) – Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế – là bộ quy tắc kế toán chung do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB – International Accounting Standards Board) ban hành, quy định cách doanh nghiệp ghi nhận, đo lường và trình bày các giao dịch tài chính trên báo cáo tài chính.

Mục tiêu của IFRS là tạo ra một “ngôn ngữ kế toán” chung, giúp báo cáo tài chính của doanh nghiệp ở các quốc gia khác nhau có thể so sánh được với nhau. Hiện nay hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới đã yêu cầu hoặc cho phép áp dụng IFRS, đặc biệt là với các công ty niêm yết và công ty có yếu tố quốc tế.

Trước IASB, cơ quan tiền nhiệm là Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) đã ban hành các chuẩn mực mang tên IAS (International Accounting Standards) từ năm 1973. Khi IASB thành lập năm 2001 và tiếp quản, các chuẩn mực mới được ban hành mang tên IFRS, còn các chuẩn mực IAS cũ vẫn tiếp tục có hiệu lực (trừ khi bị thay thế) – đây là lý do vì sao ngày nay chúng ta thấy cả IAS và IFRS cùng tồn tại song song trong một hệ thống chuẩn mực chung, thường được gọi tắt là “IFRS”.

Business professional examining financial documents, focusing on analytics and paperwork in an office setting.
Ảnh: Pexels / RDNE Stock project

Cấu Trúc Hệ Thống Chuẩn Mực IAS/IFRS

Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế hiện nay gồm 3 nhóm chính:

1. Bộ Khung Khái Niệm (Conceptual Framework) – nền tảng lý luận chung, định nghĩa các khái niệm cơ bản như tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí, và các nguyên tắc ghi nhận, đo lường.

2. Các chuẩn mực IAS – ban hành trước năm 2001, đánh số từ IAS 1 đến IAS 41, hiện còn khoảng hơn 20 chuẩn mực có hiệu lực (một số đã bị thay thế bởi IFRS mới hơn). Ví dụ: IAS 1 (Trình bày báo cáo tài chính), IAS 2 (Hàng tồn kho), IAS 7 (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ), IAS 16 (Tài sản cố định hữu hình).

3. Các chuẩn mực IFRS – ban hành từ năm 2001 trở đi, đánh số từ IFRS 1 đến IFRS 18 (và tiếp tục cập nhật). Ví dụ: IFRS 3 (Hợp nhất kinh doanh), IFRS 9 (Công cụ tài chính), IFRS 15 (Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng), IFRS 16 (Thuê tài sản).

Mỗi chuẩn mực thường có cấu trúc gồm: mục tiêu, phạm vi áp dụng, các định nghĩa, nguyên tắc ghi nhận – đo lường, yêu cầu trình bày và công bố thông tin.

Vì Sao Doanh Nghiệp Việt Nam Cần Quan Tâm IFRS?

Việt Nam hiện đang áp dụng Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) – được xây dựng dựa trên nền tảng IAS/IFRS cũ nhưng chưa cập nhật đầy đủ theo các phiên bản mới nhất. Bộ Tài chính đã công bố lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam theo từng giai đoạn, khuyến khích và tiến tới bắt buộc với một số nhóm doanh nghiệp như công ty niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và tập đoàn có công ty con ở nước ngoài.

Ngoài yêu cầu pháp lý, việc hiểu IFRS còn giúp: gọi vốn từ nhà đầu tư quốc tế dễ dàng hơn (vì báo cáo tài chính “nói cùng ngôn ngữ”), thuận lợi khi niêm yết trên sàn chứng khoán nước ngoài, và hỗ trợ hợp nhất báo cáo tài chính cho các tập đoàn đa quốc gia.

Câu Hỏi Thường Gặp

IAS và IFRS khác nhau như thế nào?

IAS là tên các chuẩn mực ban hành trước năm 2001 (bởi IASC), còn IFRS là tên các chuẩn mực ban hành từ năm 2001 trở đi (bởi IASB). Cả hai cùng thuộc một hệ thống chuẩn mực chung, thường gọi chung là “IFRS”.

Doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam có bắt buộc áp dụng IFRS không?

Hiện tại phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn áp dụng VAS hoặc chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa. IFRS chủ yếu áp dụng bắt buộc/khuyến khích với công ty niêm yết, công ty đại chúng lớn và doanh nghiệp FDI theo lộ trình của Bộ Tài chính.

Học IFRS nên bắt đầu từ đâu?

Nên bắt đầu từ Bộ Khung khái niệm và các chuẩn mực nền tảng như IAS 1 (trình bày báo cáo tài chính), sau đó đến các chuẩn mực theo từng khoản mục cụ thể như hàng tồn kho, tài sản cố định, doanh thu.

Kết Luận

IFRS là bộ chuẩn mực kế toán quốc tế giúp báo cáo tài chính minh bạch và có thể so sánh được trên toàn cầu, và đang ngày càng quan trọng với doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập. Trong bài tiếp theo của chuỗi, chúng ta sẽ đi vào chuẩn mực nền tảng đầu tiên: IAS 1 – Trình bày báo cáo tài chính, chuẩn mực quy định cách một bộ báo cáo tài chính hoàn chỉnh cần được trình bày.

Bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài đã đăng trong chuỗi kế toán quốc tế: IFRS 15 – Doanh thu, IFRS 16 – Thuê tài sản, IFRS 3 – Hợp nhất kinh doanh. Xem toàn bộ chuỗi bài tại chuyên mục Kế toán quốc tế.

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

You cannot copy content of this page

Bạn không thể sao chép nội dung này

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x