Ở bài cơ bản, bạn đã biết hai cách tính giá thành: theo công việc và theo quá trình. Bài chuyên sâu này đi vào hai “điểm khó” mà kế toán giá thành gặp hằng tháng: (1) quy đổi hàng dở dang bằng sản lượng tương đương và chọn giữa phương pháp bình quân gia quyền hay FIFO; (2) phân bổ chi phí sản xuất chung bằng tỷ lệ ước tính và xử lý chênh lệch thừa/thiếu cuối năm. Tất cả số liệu là ví dụ minh họa, làm tròn để dễ tính.
📋 Mục Lục Bài Viết
Phân Bổ Chi Phí SXC Bằng Tỷ Lệ Ước Tính (Theo Công Việc)
Doanh nghiệp làm theo đơn hàng cần báo giá ngay, không thể chờ cuối năm mới biết chi phí SXC thực tế. Vì vậy dùng tỷ lệ phân bổ ước tính đầu năm:
Tỷ lệ SXC ước tính = Dự toán SXC cả năm / Dự toán tiêu thức phân bổ
Ví dụ Công ty X: dự toán SXC 600.000.000đ, dự toán 12.000 giờ máy → 50.000đ/giờ máy.
| Phiếu giá thành đơn hàng #105 (100 sản phẩm) | Số tiền |
|---|---|
| NVL trực tiếp | 45.000.000đ |
| Nhân công trực tiếp | 18.000.000đ |
| SXC phân bổ: 200 giờ máy × 50.000đ | 10.000.000đ |
| Tổng giá thành | 73.000.000đ |
| Giá thành đơn vị | 730.000đ |
| Giá báo (cộng thêm 30%) | 94.900.000đ |
Cuối năm: SXC thực tế 630.000.000đ, giờ máy thực tế 12.400 → SXC đã phân bổ = 12.400 × 50.000 = 620.000.000đ. Chênh lệch phân bổ thiếu 10.000.000đ.
- Chênh lệch nhỏ → cộng thẳng vào giá vốn hàng bán (TK 632) trong kỳ.
- Chênh lệch lớn → phân bổ lại theo tỷ lệ cho thành phẩm tồn, dở dang và giá vốn.
Bài học quản trị: nếu năm nào cũng phân bổ thiếu nhiều, nghĩa là giá báo đang thấp hơn thực tế – lợi nhuận “ảo” trên từng đơn hàng.
Sản Lượng Tương Đương: Bình Quân Gia Quyền Và FIFO
Dữ liệu ví dụ – Phân xưởng trộn, tháng 3 (NVL bỏ vào 100% ngay đầu quy trình; chi phí chế biến phát sinh dần):
| Chỉ tiêu | Số lượng | NVL | Chế biến |
|---|---|---|---|
| Dở dang đầu kỳ (40% chế biến) | 2.000 | 22.000.000 | 7.200.000 |
| Đưa vào sản xuất trong kỳ | 18.000 | 180.000.000 | 154.800.000 |
| Hoàn thành chuyển đi | 16.000 | ||
| Dở dang cuối kỳ (50% chế biến) | 4.000 | ||
Tổng chi phí cần phân bổ: 22 + 7,2 + 180 + 154,8 = 364 triệu đồng.
Cách 1 – Bình quân gia quyền
Gộp dở dang đầu kỳ với phát sinh trong kỳ, rồi chia đều.
- SL tương đương NVL = 16.000 + 4.000 × 100% = 20.000 → (22 + 180) tr / 20.000 = 10.100đ
- SL tương đương chế biến = 16.000 + 4.000 × 50% = 18.000 → (7,2 + 154,8) tr / 18.000 = 9.000đ
- Giá thành đơn vị = 19.100đ
- Thành phẩm: 16.000 × 19.100 = 305,6 triệu; Dở dang cuối: 4.000 × 10.100 + 2.000 × 9.000 = 58,4 triệu
Cách 2 – FIFO (nhập trước, xuất trước)
Chỉ tính SL tương đương cho phần việc làm trong kỳ này; dở dang đầu kỳ được hoàn thành trước.
- SL tương đương NVL = 16.000 − 2.000 + 4.000 = 18.000 → 180 tr / 18.000 = 10.000đ
- SL tương đương chế biến = 2.000 × 60% (làm nốt) + 14.000 + 4.000 × 50% = 17.200 → 154,8 tr / 17.200 = 9.000đ
- Dở dang cuối: 4.000 × 10.000 + 2.000 × 9.000 = 58 triệu
- Thành phẩm = 364 − 58 = 306 triệu (gồm lô dở dang đầu kỳ 29,2 + làm nốt 10,8 = 40 triệu; và 14.000 sp bắt đầu–hoàn thành × 19.000 = 266 triệu)
Nên Chọn Phương Pháp Nào? Phân Tích Ứng Dụng
| Tiêu chí | Bình quân gia quyền | FIFO |
|---|---|---|
| Giá thành thành phẩm (ví dụ) | 305,6 triệu | 306 triệu |
| Tính toán | Đơn giản, phần mềm hỗ trợ sẵn | Phức tạp hơn |
| Phản ánh hiệu quả kỳ này | Bị “pha loãng” bởi chi phí kỳ trước | Rõ ràng – chỉ dùng chi phí kỳ này |
| Phù hợp khi | Giá NVL ổn định | Giá NVL biến động mạnh, cần đánh giá hiệu suất phân xưởng |
Trong ví dụ, giá NVL tháng trước cao hơn (11.000đ/sp so với 10.000đ/sp tháng này). FIFO đẩy chi phí cũ đắt hơn vào thành phẩm trước → giá thành thành phẩm cao hơn 0,4 triệu. Đồng thời, FIFO cho thấy đơn giá thực của tháng 3 là 10.000đ – con số quản đốc cần để biết phân xưởng có đang tiết kiệm hay không.
Lưu ý thực tế:
- Ước tính % hoàn thành của hàng dở dang ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận – cần biên bản kiểm kê có xác nhận của phân xưởng.
- Phương pháp đã chọn phải áp dụng nhất quán giữa các kỳ.
- Với quản trị nội bộ, có thể dùng FIFO để đánh giá hiệu suất, trong khi sổ sách vẫn dùng bình quân nếu phần mềm chỉ hỗ trợ cách này.
Câu Hỏi Thường Gặp
Khi nào FIFO và bình quân cho kết quả giống nhau?
Khi không có dở dang đầu kỳ, hoặc khi đơn giá chi phí kỳ trước bằng kỳ này. Chênh lệch chỉ xuất hiện khi giá đầu vào thay đổi giữa các kỳ.
Nên chọn tiêu thức phân bổ SXC nào?
Chọn tiêu thức “gây ra” chi phí nhiều nhất: xưởng dùng máy nhiều → giờ máy; xưởng thủ công → giờ công nhân. Nếu SXC đa dạng, hãy cân nhắc phương pháp ABC (Activity-Based Costing).
Phân bổ SXC thiếu 10 triệu có phải sai sót kế toán?
Không. Đây là chênh lệch tất yếu do dùng số ước tính. Chỉ cần xử lý đúng cuối kỳ và xem xét lại tỷ lệ cho năm sau.
Kết Luận
Nắm vững sản lượng tương đương và cách phân bổ SXC ước tính giúp bạn tính giá thành đúng, đánh giá dở dang hợp lý và báo giá không bị lỗ ngầm. Bình quân gia quyền đơn giản, còn FIFO cho bức tranh hiệu suất kỳ này rõ hơn – hãy chọn theo mục tiêu quản trị và mức biến động giá đầu vào.
Nếu bạn mới bắt đầu, hãy đọc lại bài nền tảng: Giá Thành Theo Công Việc Và Theo Quá Trình Là Gì? Dễ Hiểu. Bài trước trong chuỗi: Thẩm Định Dự Án Chuyên Sâu: Dòng Tiền Sau Thuế, NPV Và IRR. Xem toàn bộ chuỗi Kế Toán Quản Trị Từ A Đến Z tại chuyên mục Kế Toán Quản Trị.
