Nhiều công ty con của tập đoàn nước ngoài tại Việt Nam vừa phải lập BCTC theo VAS, vừa phải báo cáo theo IFRS cho công ty mẹ. Phần thuyết minh theo IFRS thường là phần tốn công nhất. IFRS 19 ra đời để giảm gánh nặng đó. Bài này đặt VAS vs IFRS 19 cạnh nhau để bạn thấy rõ chuẩn mực nào giảm cái gì, và không giảm cái gì. Ví dụ số trong bài đều là số minh họa.
IFRS 19 và VAS: hai khung quy định nói về điều gì?
IFRS 19 là gì?
IFRS 19 “Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures” do IASB ban hành năm 2024. Điểm cốt lõi, đơn giản thôi:
- Công ty con vẫn ghi nhận và đo lường theo IFRS đầy đủ (IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16, IAS 16…).
- Chỉ phần thuyết minh được rút gọn so với IFRS đầy đủ.
- Việc áp dụng là lựa chọn, không bắt buộc.
Theo thông tin mình nắm, kỳ áp dụng dự kiến bắt đầu từ 01/01/2027 và cho phép áp dụng sớm. Bạn nên kiểm tra ngày hiệu lực hiện hành trên trang của IFRS Foundation trước khi đưa vào kế hoạch.
Ai đủ điều kiện?
Một đơn vị chỉ được dùng IFRS 19 khi thỏa cả hai điều kiện:
- Không có trách nhiệm giải trình công chúng: không niêm yết cổ phiếu hay trái phiếu trên thị trường công khai, và hoạt động chính không phải nắm giữ tài sản ủy thác cho nhiều bên bên ngoài (như ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán).
- Công ty mẹ cuối cùng hoặc công ty mẹ trung gian lập BCTC hợp nhất theo IFRS và công bố cho công chúng sử dụng.
Vì vậy, không phải doanh nghiệp nhỏ nào cũng đủ điều kiện. Một công ty nhỏ độc lập, không thuộc tập đoàn nào lập BCTC hợp nhất theo IFRS, thì không dùng được IFRS 19. IFRS 19 cũng khác hẳn IFRS for SMEs: IFRS for SMEs là một bộ chuẩn mực riêng, được đơn giản hóa cả ghi nhận lẫn đo lường. Bạn có thể đọc thêm ở bài IFRS for SMEs vs IFRS đầy đủ.
VAS yêu cầu thuyết minh thế nào?
Ở Việt Nam, thuyết minh BCTC dựa trên VAS 21 (Trình bày BCTC), các VAS liên quan và thông tư hướng dẫn chế độ kế toán (ví dụ Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc văn bản thay thế, sửa đổi; hãy kiểm tra văn bản đang hiệu lực với loại hình doanh nghiệp của bạn). Mẫu thuyết minh khá cố định, chi tiết theo từng khoản mục.
Khoảng trống cần nhớ: VAS không có khái niệm “thuyết minh giảm theo tầng” như IFRS 19. Mức thuyết minh theo VAS chủ yếu phân biệt theo quy mô và chế độ kế toán áp dụng (ví dụ doanh nghiệp nhỏ và vừa), chứ không theo việc công ty có thuộc tập đoàn lập BCTC hợp nhất theo IFRS hay không.
Điểm giống nhau giữa VAS và IFRS 19
Hai khung này khác nhau nhiều, nhưng vẫn có vài điểm chung:
- Mục tiêu: cung cấp thông tin trung thực, hợp lý cho người sử dụng BCTC.
- Nguyên tắc nền: cơ sở dồn tích, hoạt động liên tục, nhất quán, trọng yếu.
- Thuyết minh là một phần không tách rời của bộ BCTC, giải thích các con số trên bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh.
- Thuyết minh chính sách kế toán vẫn là phần bắt buộc ở cả hai.
Tức là dù theo VAS hay IFRS 19, bạn vẫn không thể “bỏ” thuyết minh. Chỉ có mức độ chi tiết là khác.
Điểm khác: bảng so sánh và ví dụ số
Bảng so sánh VAS vs IFRS 19
| Tiêu chí | VAS | IFRS 19 |
|---|---|---|
| Phạm vi áp dụng | Doanh nghiệp tại Việt Nam theo chế độ kế toán hiện hành | Công ty con không có trách nhiệm giải trình công chúng, có công ty mẹ công bố BCTC hợp nhất theo IFRS; tự nguyện áp dụng |
| Ghi nhận và đo lường | Theo VAS, nhiều nội dung chưa có chuẩn mực tương đương IFRS (ví dụ thuê tài sản theo mô hình IFRS 16, giá trị hợp lý toàn diện) | Giữ nguyên theo IFRS đầy đủ, không được giảm |
| Mức độ thuyết minh | Theo mẫu thuyết minh của chế độ kế toán, không phân tầng | Rút gọn so với IFRS đầy đủ |
| Đối tượng sử dụng | Cơ quan thuế, cơ quan quản lý, chủ sở hữu, ngân hàng | Chủ yếu công ty mẹ, người cho vay, đối tác có nhu cầu BCTC theo IFRS |
| Chi phí tuân thủ | Quen thuộc với đội ngũ trong nước | Giảm công sức thuyết minh, nhưng vẫn phải chuyển đổi ghi nhận và đo lường sang IFRS |
Điểm quan trọng nhất trong bảng là dòng thứ hai. IFRS 19 không giúp bạn “nhẹ” hơn ở phần hạch toán. Nó chỉ nhẹ ở phần thuyết minh.
Ví dụ cùng một giao dịch: thuê nhà xưởng
Giả định (minh họa): Công ty X (sản xuất thực phẩm, công ty con 100% vốn của tập đoàn nước ngoài) thuê nhà xưởng 5 năm, trả 1.000 triệu đồng/năm vào cuối năm. Lãi suất vay biên là 10%/năm. Hiện giá khoản thanh toán thuê khoảng 3.791 triệu đồng. Theo VAS, giả định đây là thuê hoạt động.
| Thời điểm | Theo VAS | Theo IFRS (IFRS 16) |
|---|---|---|
| Ngày bắt đầu thuê | Không ghi nhận gì | Nợ Tài sản quyền sử dụng 3.791 / Có Nợ phải trả thuê 3.791 |
| Cuối năm 1 | Nợ Chi phí thuê 1.000 / Có Tiền 1.000 | Khấu hao: Nợ Chi phí khấu hao 758 / Có Hao mòn 758. Trả tiền: Nợ Chi phí lãi vay 379, Nợ Nợ phải trả thuê 621 / Có Tiền 1.000 |
| Chi phí năm 1 trên báo cáo KQKD | 1.000 | 758 + 379 = 1.137 |
| Nợ phải trả thuê cuối năm 1 | Không có | 3.791 − 621 = 3.170 |
Cùng một giao dịch, nhưng theo IFRS tổng tài sản và nợ phải trả đều tăng, và chi phí dồn về những năm đầu. Tổng chi phí 5 năm vẫn bằng 5.000 triệu ở cả hai cách. Đây là phần IFRS 19 không đụng tới. Nó chỉ giảm số thuyết minh đi kèm (ví dụ bảng phân tích đáo hạn, các chi tiết thuê phụ).
Ví dụ về công sức thuyết minh
Công ty X có doanh thu khoảng 200 tỷ và TSCĐ khoảng 80 tỷ (số giả định). Lập BCTC theo IFRS đầy đủ, các thuyết minh thường nặng là:
- Rủi ro tài chính: tín dụng, thanh khoản, thị trường, kèm phân tích độ nhạy.
- Bên liên quan: giao dịch, số dư, chính sách giá với công ty mẹ và các công ty cùng tập đoàn.
- Giá trị hợp lý nhiều mục: phân cấp thứ bậc, kỹ thuật định giá, đầu vào quan trọng.
Theo IFRS 19, những phần này được lược bớt hoặc đơn giản hóa (mức độ lược cụ thể bạn cần đối chiếu trực tiếp với văn bản chuẩn mực). Giả định phần thuyết minh IFRS đầy đủ dài khoảng 70 trang, còn theo IFRS 19 khoảng 40 trang: tiết kiệm khoảng 30 trang, tương đương gần một nửa công sức soạn thảo, đối chiếu và soát xét. Đây chỉ là con số minh họa, thực tế phụ thuộc vào quy mô, độ phức tạp giao dịch và hệ thống dữ liệu của từng công ty.
Chuyển BCTC sang IFRS: kế toán trưởng cần chuẩn bị gì?
Nếu công ty mẹ yêu cầu báo cáo theo IFRS và bạn đang cân nhắc IFRS 19, mình gợi ý các bước sau:
- Rà soát điều kiện: Công ty có trách nhiệm giải trình công chúng không? Công ty mẹ cuối cùng hoặc trung gian có công bố BCTC hợp nhất theo IFRS không?
- Trao đổi với công ty mẹ: xác nhận họ chấp nhận BCTC của công ty con theo IFRS 19, và thời điểm áp dụng.
- Chuẩn bị hệ thống số liệu: vì ghi nhận và đo lường vẫn theo IFRS đầy đủ, bạn cần sổ phụ và dữ liệu để chuyển đổi (hợp đồng thuê, công cụ tài chính, doanh thu nhiều nghĩa vụ thực hiện, dự phòng tổn thất tín dụng kỳ vọng…).
- Công bố việc áp dụng: trong thuyết minh, phải nêu rõ đơn vị áp dụng IFRS 19 và tuân thủ IFRS Accounting Standards kèm IFRS 19.
- Giữ song song BCTC theo VAS cho mục đích pháp lý và thuế tại Việt Nam, trừ khi văn bản hiện hành cho phép khác (cần kiểm tra).
Sai lầm hay gặp
- Nhầm IFRS 19 với IFRS for SMEs. IFRS for SMEs là bộ chuẩn mực riêng. IFRS 19 chỉ giảm thuyết minh của IFRS đầy đủ.
- Tưởng được giảm cả ghi nhận và đo lường. Không. Chỗ này tốn công nhất, và IFRS 19 không đụng tới.
- Quên điều kiện công ty mẹ phải công bố BCTC hợp nhất theo IFRS. Thiếu điều kiện này thì không áp dụng được.
- Nghĩ rằng áp dụng IFRS 19 là thay được VAS. IFRS 19 là chuyện báo cáo theo IFRS, không phải lối thoát khỏi nghĩa vụ báo cáo theo quy định Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Công ty con tại Việt Nam áp dụng IFRS 19 thì có bỏ được VAS không?
Không mặc định như vậy. Nghĩa vụ lập BCTC theo quy định Việt Nam (cho cơ quan thuế, đăng ký kinh doanh…) vẫn theo văn bản pháp luật hiện hành. IFRS 19 chủ yếu phục vụ báo cáo theo IFRS cho công ty mẹ hoặc mục đích đã thỏa thuận. Bạn nên kiểm tra văn bản hiện hành và trao đổi với cơ quan, tư vấn có thẩm quyền.
IFRS 19 khác IFRS for SMEs ở điểm nào?
IFRS for SMEs là chuẩn mực độc lập, đơn giản hóa cả ghi nhận, đo lường và thuyết minh. IFRS 19 giữ nguyên ghi nhận và đo lường của IFRS đầy đủ, chỉ rút gọn thuyết minh, và chỉ dành cho công ty con đủ điều kiện.
Có thể áp dụng sớm IFRS 19 không?
Theo thông tin hiện có, IFRS 19 cho phép áp dụng sớm, với kỳ áp dụng bắt buộc dự kiến từ 01/01/2027. Hãy kiểm tra lại ngày hiệu lực và các sửa đổi mới nhất trên trang IFRS Foundation trước khi quyết định.
Kết luận
Tóm lại, VAS vs IFRS 19 không phải là hai lựa chọn thay thế nhau. VAS là khung kế toán trong nước. IFRS 19 là cách để công ty con giảm thuyết minh khi báo cáo theo IFRS. IFRS 19 không giảm gánh nặng ghi nhận và đo lường, và chỉ dùng được khi đủ điều kiện. Trên thực tế, bạn thường phải vừa giữ VAS, vừa lập BCTC theo IFRS.
AI có thể giúp bạn tra cứu nhanh chuẩn mực hay soạn khung thuyết minh, nhưng phán đoán chuyên môn vẫn là của kế toán, và bạn phải tự kiểm tra hiệu lực văn bản trước khi áp dụng.
Bạn có thể đọc tiếp:
- IFRS for SMEs vs IFRS Đầy Đủ: Khác Biệt Chính Kèm Ví Dụ
- VAS vs IFRS 13 – Giá Trị Hợp Lý: Khoảng Cách Chuẩn Mực 2026
- Chuyên mục Kế toán quốc tế
