IFRS Là Gì? Tổng Quan Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế Cho Người Mới 2026

Bạn đang đọc báo cáo tài chính của một tập đoàn nước ngoài và thấy cụm từ “lập theo IFRS”? Hoặc công ty bạn sắp có nhà đầu tư quốc tế và sếp nhắc đến chuyện “chuyển đổi sang IFRS”? Vậy IFRS là gì? Hiểu đơn giản, đây là bộ chuẩn mực kế toán được nhiều quốc gia dùng chung để báo cáo tài chính “nói cùng một ngôn ngữ”. Bài này giúp bạn nắm bức tranh tổng quan, từ định nghĩa, cấu trúc đến cách bắt đầu học cho người mới.

IFRS là gì? Phân biệt IFRS và IAS

IFRS (International Financial Reporting Standards) là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế, quy định cách doanh nghiệp ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh các giao dịch trên báo cáo tài chính (BCTC).

Mục tiêu của IFRS là giúp BCTC của doanh nghiệp ở các nước khác nhau minh bạch, trung thực và so sánh được với nhau, phục vụ chủ yếu nhà đầu tư, ngân hàng, chủ nợ và các bên cần thông tin để ra quyết định.

Khi mới học, bạn sẽ gặp hai “họ” ký hiệu:

Tiêu chí IAS IFRS
Tên đầy đủ International Accounting Standards International Financial Reporting Standards
Cơ quan ban hành IASC (International Accounting Standards Committee) IASB (International Accounting Standards Board)
Thời điểm Giai đoạn trước, từ thập niên 1970 Từ năm 2001 trở đi
Ví dụ IAS 1, IAS 2, IAS 7, IAS 16 IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16
Tình trạng Nhiều chuẩn mực vẫn còn hiệu lực (có chuẩn đã được sửa đổi hoặc thay thế) Các chuẩn mực mới tiếp tục được ban hành

Nói gọn: IAS là “thế hệ đầu”, IFRS là “thế hệ sau”. Hai họ này cùng tồn tại trong một hệ thống, và khi nói “áp dụng IFRS” theo nghĩa rộng là bạn đang áp dụng cả IAS còn hiệu lực lẫn IFRS.

Ai ban hành và ai sử dụng IFRS?

Các tổ chức đứng sau IFRS

  • IFRS Foundation: tổ chức phi lợi nhuận, giám sát và tài trợ cho toàn bộ hệ thống.
  • IASB: hội đồng độc lập chuyên trách soạn thảo và ban hành các chuẩn mực IFRS.
  • IFRIC (IFRS Interpretations Committee): ủy ban đưa ra diễn giải khi chuẩn mực có chỗ chưa rõ khi áp dụng thực tế.
  • SIC (Standing Interpretations Committee): tiền thân của IFRIC, từng ban hành các diễn giải gắn với hệ thống IAS.

Ai đang sử dụng?

Theo thông tin công bố của IFRS Foundation, hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ yêu cầu hoặc cho phép áp dụng IFRS, hoặc tham chiếu IFRS khi xây dựng chuẩn mực quốc gia. Mức độ áp dụng khác nhau: có nơi bắt buộc cho công ty niêm yết, có nơi cho phép tự nguyện, có nơi chỉ lấy IFRS làm cơ sở để xây dựng chuẩn mực riêng.

Con số cụ thể thay đổi theo thời gian, bạn nên xem bản cập nhật trên website của IFRS Foundation khi trích dẫn.

Cấu trúc hệ thống IFRS: chuẩn mực, diễn giải, khung khái niệm

Để không bị “ngợp” khi mở bộ chuẩn mực, hãy hình dung hệ thống IFRS gồm ba lớp:

Lớp Gồm những gì Vai trò
Khung khái niệm (Conceptual Framework) Mục tiêu BCTC, đặc điểm chất lượng thông tin, định nghĩa tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, thu nhập, chi phí “Nền móng” tư duy, giúp hiểu vì sao chuẩn mực quy định như vậy
Chuẩn mực (IAS/IFRS) Quy định cụ thể cho từng mảng: hàng tồn kho, TSCĐ, doanh thu, thuê tài sản, công cụ tài chính… “Luật chơi” chi tiết cho từng loại giao dịch
Diễn giải (IFRIC/SIC) Hướng dẫn xử lý các tình huống cụ thể phát sinh khi áp dụng chuẩn mực “Chú giải” khi thực tế phức tạp hơn câu chữ

Nguyên tắc ghi nhận – đo lường – trình bày

Dù chuẩn mực nào, bạn cũng sẽ thấy tư duy chung gồm ba bước:

  1. Ghi nhận (recognition): khi nào một khoản mục đủ điều kiện đưa vào BCTC (ví dụ: có khả năng mang lại lợi ích kinh tế và xác định được giá trị đáng tin cậy).
  2. Đo lường (measurement): ghi nhận theo giá trị nào, như giá gốc, giá trị hợp lý, giá trị có thể thực hiện được thuần…
  3. Trình bày và thuyết minh (presentation & disclosure): đưa lên BCTC thế nào và giải thích thêm ra sao để người đọc hiểu đúng.

IFRS thiên về nguyên tắc (principle-based): chuẩn mực nêu nguyên tắc cốt lõi, kế toán phải xét bản chất kinh tế và dùng phán đoán chuyên môn, thay vì tra từng quy tắc chi tiết như một danh mục cứng.

Ví dụ minh họa: vì sao dùng chung IFRS lại hữu ích?

(Số liệu minh họa, làm tròn cho dễ tính.)

Công ty X có công ty mẹ ở Việt Nam và hai công ty con: Công ty A ở nước A và Công ty B ở nước B. Cuối năm, mỗi công ty con có một lô hàng tồn kho tương tự nhau, giá gốc 1.000 triệu đồng, nhưng giá bán ước tính trừ chi phí bán hàng chỉ còn 900 triệu đồng.

  • Nếu cả hai công ty con cùng áp dụng IFRS, nguyên tắc của IAS 2 là hàng tồn kho ghi nhận theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được. Cả A và B đều ghi giảm giá trị còn 900 triệu, tức khoản giảm giá 100 triệu.
  • Khi hợp nhất, kế toán tập đoàn cộng số liệu trực tiếp mà không phải điều chỉnh nhiều do khác biệt chính sách kế toán.

Nếu A và B mỗi nơi dùng một hệ chuẩn mực khác nhau, bước “quy đổi về cùng một cách ghi nhận” sẽ tốn thời gian và dễ sai sót. Đây chính là giá trị cốt lõi của IFRS: cùng một giao dịch, đọc ra cùng một ý nghĩa.

Việt Nam và IFRS: những điều cần biết

VAS khác IFRS ở đâu? (khái quát)

Việt Nam hiện sử dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) kết hợp chế độ kế toán doanh nghiệp. VAS được xây dựng dựa trên IAS/IFRS ở giai đoạn trước, nên khung tư duy tương đồng nhưng có một số điểm khác đáng chú ý:

Khía cạnh VAS (khái quát) IFRS (khái quát)
Phạm vi Số lượng chuẩn mực ít hơn, chưa bao quát hết các mảng phức tạp Hệ thống đầy đủ, cập nhật thường xuyên
Giá trị hợp lý Sử dụng hạn chế, chủ yếu giá gốc Sử dụng rộng rãi cho nhiều loại tài sản, công cụ tài chính
Cách tiếp cận Gắn với chế độ kế toán, hướng dẫn tương đối cụ thể Thiên về nguyên tắc, đòi hỏi phán đoán chuyên môn
Cập nhật Chậm hơn so với IFRS Liên tục sửa đổi, bổ sung

Bài này chỉ nêu khái quát, các chuẩn mực cụ thể (hàng tồn kho, TSCĐ…) sẽ được so sánh chi tiết ở những bài riêng trong chuỗi.

Lộ trình hội nhập

Việt Nam đã có chủ trương và lộ trình từng bước tiến tới áp dụng IFRS (ví dụ: cho phép hoặc yêu cầu áp dụng ở một số nhóm doanh nghiệp theo từng giai đoạn). Lưu ý quan trọng: nội dung, đối tượng và thời điểm áp dụng có thể được điều chỉnh. Bạn cần kiểm tra văn bản pháp lý và hướng dẫn mới nhất của Bộ Tài chính tại thời điểm làm việc, không nên dựa vào thông tin cũ.

Lưu ý khi áp dụng tại Việt Nam

  • Doanh nghiệp có công ty mẹ nước ngoài thường phải lập thêm BCTC theo IFRS để hợp nhất, dù sổ sách nội địa vẫn theo VAS và chế độ kế toán hiện hành.
  • Kế toán thường phải duy trì hai bộ số liệu (VAS và IFRS) và lập bảng đối chiếu điều chỉnh giữa hai hệ.
  • Thuế vẫn tính theo quy định thuế Việt Nam, không tự động theo IFRS. Chênh lệch giữa kế toán và thuế cần được theo dõi riêng.
  • Dữ liệu, hệ thống ERP và quy trình cần được chuẩn bị sớm, vì IFRS đòi hỏi nhiều thông tin thuyết minh hơn.

Người mới nên học IFRS theo thứ tự nào?

Đừng cố đọc hết toàn bộ chuẩn mực ngay từ đầu. Với người mới, một lộ trình thực tế là bắt đầu từ các chuẩn mực gần gũi với công việc kế toán hằng ngày:

  1. Khung khái niệm: đọc lướt để nắm các định nghĩa nền tảng (tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí).
  2. IAS 1: Trình bày BCTC: biết một bộ BCTC gồm những gì và trình bày thế nào.
  3. IAS 2: Hàng tồn kho: chuẩn mực dễ hiểu, gần với nghiệp vụ quen thuộc, rất hợp để “làm quen” với tư duy đo lường theo IFRS.
  4. IAS 7: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: hiểu cách phân loại dòng tiền hoạt động, đầu tư, tài chính.
  5. Sau đó mở rộng: IAS 16 (TSCĐ hữu hình), IAS 38 (TSCĐ vô hình), rồi các chuẩn mực phức tạp hơn như doanh thu, thuê tài sản, công cụ tài chính.

Mẹo học thực chiến: với mỗi chuẩn mực, hãy tự hỏi ba câu: Khi nào ghi nhận? Đo lường theo giá nào? Trình bày và thuyết minh gì? Sau đó làm một ví dụ số nhỏ để “chạm” vào chuẩn mực thay vì chỉ đọc lý thuyết.

Bạn có thể dùng AI để hỗ trợ giải thích thuật ngữ hoặc tóm tắt chuẩn mực, nhưng luôn đối chiếu lại với văn bản chuẩn mực gốc và dùng phán đoán chuyên môn của mình, vì AI có thể nhầm hoặc dùng thông tin chưa cập nhật.

Câu hỏi thường gặp

IFRS và IAS khác nhau như thế nào?

IAS do IASC ban hành ở giai đoạn trước, còn IFRS do IASB ban hành từ năm 2001. Hai họ này nằm trong cùng một hệ thống và đều có thể còn hiệu lực. Khi nói chung “áp dụng IFRS”, người ta thường hiểu là áp dụng cả hai.

Doanh nghiệp Việt Nam có bắt buộc áp dụng IFRS không?

Tình trạng áp dụng phụ thuộc vào quy định hiện hành và lộ trình của cơ quan quản lý, có thể thay đổi theo từng giai đoạn và nhóm đối tượng. Bạn cần kiểm tra văn bản pháp lý và hướng dẫn mới nhất của Bộ Tài chính trước khi kết luận cho doanh nghiệp cụ thể.

Người mới nên bắt đầu học IFRS từ chuẩn mực nào?

Nên bắt đầu từ Khung khái niệm, sau đó là IAS 1 (trình bày BCTC), IAS 2 (hàng tồn kho) và IAS 7 (lưu chuyển tiền tệ). Đây là những chuẩn mực gần với nghiệp vụ thường ngày, giúp bạn làm quen tư duy IFRS trước khi sang các chuẩn mực phức tạp hơn.

Kết luận

IFRS là gì? Đó là hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế do IASB ban hành (kế thừa IAS của IASC), giúp BCTC giữa các quốc gia minh bạch và so sánh được. Hệ thống gồm khung khái niệm, các chuẩn mực IAS/IFRS và các diễn giải IFRIC/SIC, vận hành theo tư duy nguyên tắc: ghi nhận – đo lường – trình bày. Tại Việt Nam, VAS vẫn là nền tảng hiện hành, còn IFRS là xu hướng hội nhập mà bạn nên theo dõi và chuẩn bị dần.

Để đi tiếp trong chuỗi, bạn có thể đọc thêm:

Bạn cũng có thể xem thêm các bài khác tại chuyên mục Kế toán quốc tế.

Nguồn tham khảo

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

You cannot copy content of this page

Bạn không thể sao chép nội dung này

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x