Thông Tư 118/2026/TT-BTC: Điều 4-7 Trách Nhiệm DN Áp Dụng IFRS

Đây là bài cuối trong loạt bài về Thông tư 118/2026/TT-BTC hướng dẫn áp dụng Chuẩn mực quốc tế về kế toán (IFRS) tại Việt Nam. Ở bài trước, chúng ta đã tìm hiểu phạm vi, đối tượng áp dụng và nguyên tắc áp dụng IFRS “nguyên mẫu”, nhất quán trong năm tài chính (Điều 1-3). Bài này đi tiếp vào phần còn lại của Thông tư: nơi nhận và kỳ báo cáo (Điều 4), trách nhiệm cụ thể của doanh nghiệp khi lựa chọn áp dụng IFRS (Điều 5), điều khoản chuyển tiếp khi chuyển đổi hệ thống chuẩn mực (Điều 6), và tổ chức thực hiện (Điều 7) – những nội dung mang tính thủ tục nhưng lại quyết định doanh nghiệp có tuân thủ đúng quy định hay không.

Nơi Nhận, Kỳ Báo Cáo Và Thời Hạn Nộp BCTC (Điều 4)

Theo Điều 4, doanh nghiệp lựa chọn áp dụng IFRS vẫn phải lập và nộp báo cáo tài chính (BCTC), báo cáo tài chính hợp nhất cho ba đầu mối: Cơ quan điều hành, Cơ quan giám sát và cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam – chứ không phải chỉ nộp nội bộ hay chỉ cho đối tác nước ngoài.

Về kỳ báo cáo và thời hạn nộp, Thông tư không đặt ra mốc thời gian riêng cho nhóm doanh nghiệp áp dụng IFRS mà dẫn chiếu thẳng theo quy định pháp luật về kế toán Việt Nam hiện hành (tức áp dụng cùng khung thời hạn như doanh nghiệp lập BCTC theo VAS). BCTC lập theo IFRS cũng được dùng để gửi cho các cơ quan chức năng và công khai theo đúng quy định của pháp luật, không cần lập thêm một bộ báo cáo riêng theo VAS song song.

Ví dụ: Công ty X là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế, chọn áp dụng IFRS từ năm tài chính 2027. Công ty X vẫn nộp BCTC theo đúng thời hạn quy định tại Luật Kế toán và các văn bản hướng dẫn hiện hành, chỉ khác là số liệu được lập theo chuẩn mực IFRS thay vì VAS.

4 Trách Nhiệm Của Doanh Nghiệp Khi Áp Dụng IFRS (Điều 5)

Đây là điều khoản quan trọng nhất với bộ phận kế toán, vì nó quy định rõ nghĩa vụ phát sinh khi doanh nghiệp chọn áp dụng IFRS:

  1. Chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc lựa chọn áp dụng Chuẩn mực quốc tế để lập và trình bày BCTC, BCTC hợp nhất – nghĩa là quyết định áp dụng IFRS không miễn trừ trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp nếu số liệu sai lệch.
  2. Cung cấp đầy đủ thông tin, giải trình rõ ràng, minh bạch với cơ quan thuế, cơ quan quản lý, giám sát khi được yêu cầu.
  3. Tuyên bố tuân thủ IFRS ngay trong Bản thuyết minh báo cáo tài chính, báo cáo tài chính hợp nhất – đây là chi tiết kỹ thuật kế toán viên cần nhớ khi lập thuyết minh, không được bỏ qua.
  4. Gửi thông báo bằng văn bản cho Bộ Tài chính trong vòng 30 ngày trước ngày bắt đầu áp dụng hoặc dừng áp dụng Chuẩn mực quốc tế về kế toán.

Khoản 4 đặc biệt đáng lưu ý: nếu doanh nghiệp không thông báo trước 30 ngày, việc chuyển đổi coi như chưa hợp lệ về mặt thủ tục, dù bản chất báo cáo đã lập theo IFRS.

Close-up of a person analyzing financial documents using a calculator and pen.
Ảnh: Pexels / Bia Limova

Điều Khoản Chuyển Tiếp – Áp Dụng IFRS 1 (Điều 6)

Khi doanh nghiệp chuyển từ hệ thống Chuẩn mực kế toán đang áp dụng (VAS) sang hệ thống Chuẩn mực quốc tế về kế toán, Điều 6 yêu cầu phải trình bày thông tin so sánh và thuyết minh đầy đủ theo đúng quy định của Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS 1 – Lần đầu áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Nói dễ hiểu, doanh nghiệp không thể chỉ đổi “nhãn” báo cáo mà phải làm lại số dư đầu kỳ, đối chiếu chênh lệch giữa VAS và IFRS, và giải trình các điều chỉnh này trong thuyết minh năm đầu chuyển đổi – đúng như một doanh nghiệp niêm yết quốc tế lần đầu áp dụng IFRS vẫn phải làm.

Với doanh nghiệp đã áp dụng Chuẩn mực quốc tế về kế toán theo Nghị quyết 222/2025/QH15 và Nghị định 324/2025/NĐ-CP từ trước, khoản 2 Điều 6 cho phép tiếp tục thực hiện theo đúng quy định của Thông tư 118/2026/TT-BTC mà không phải làm lại thủ tục chuyển đổi từ đầu.

Tổ Chức Thực Hiện Và Hiệu Lực Thi Hành (Điều 7)

Thông tư có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2027, áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này – doanh nghiệp không thể áp dụng hồi tố cho các kỳ trước đó.

Một điểm đáng chú ý cho công tác giám sát: Bộ Tài chính (Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán) sẽ công khai danh sách các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế lựa chọn áp dụng IFRS trên Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính, và cập nhật lại danh sách này trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận được thông báo bằng văn bản của doanh nghiệp về việc áp dụng hoặc dừng áp dụng. Điều này có nghĩa là việc doanh nghiệp có đang áp dụng IFRS hay không sẽ là thông tin công khai, không phải nội bộ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Doanh nghiệp áp dụng IFRS có phải lập thêm một bộ BCTC theo VAS song song không?

Không. Thông tư không yêu cầu lập song song hai bộ báo cáo. BCTC lập theo IFRS được dùng để nộp cho cơ quan chức năng và công khai theo quy định pháp luật.

Nếu doanh nghiệp muốn dừng áp dụng IFRS thì làm thủ tục ra sao?

Doanh nghiệp phải gửi thông báo bằng văn bản cho Bộ Tài chính trong vòng 30 ngày trước ngày dừng áp dụng, và chỉ được dừng vào thời điểm bắt đầu kỳ kế toán năm tiếp theo, không được dừng giữa năm tài chính.

Doanh nghiệp có bắt buộc áp dụng IFRS 1 khi chuyển đổi không?

Có, nếu doanh nghiệp đang chuyển từ VAS sang IFRS lần đầu. Việc trình bày thông tin so sánh và thuyết minh phải tuân thủ đúng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS 1.

Kết Luận

Điều 4-7 của Thông tư 118/2026/TT-BTC tập trung vào phần thủ tục và trách nhiệm: nơi nộp báo cáo, nghĩa vụ minh bạch với cơ quan thuế, quy trình thông báo 30 ngày khi bắt đầu/dừng áp dụng IFRS, và yêu cầu tuân thủ IFRS 1 khi chuyển đổi lần đầu. Đây là những chi tiết kế toán trưởng cần nắm chắc trước khi tư vấn doanh nghiệp có nên đăng ký áp dụng IFRS từ 1/1/2027 hay không. Xem lại bài đầu chuỗi tại Thông tư 118/2026/TT-BTC: Tổng quan phạm vi và đối tượng áp dụng. Với chuỗi này, cả 7 Điều của Thông tư 118/2026/TT-BTC đã được trình bày đầy đủ trên ketoanstartup.com.

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

You cannot copy content of this page

Bạn không thể sao chép nội dung này

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x