VAS vs IFRS 13 – Giá Trị Hợp Lý: Khoảng Cách Chuẩn Mực 2026

Trong chuỗi So Sánh VAS và IFRS, hôm nay chúng ta đi vào một chủ đề “xương sống” của báo cáo tài chính quốc tế: so sánh VAS và IFRS 13 – Đo lường giá trị hợp lý. IFRS 13 không quy định khi nào phải dùng giá trị hợp lý, mà quy định đo như thế nào mỗi khi chuẩn mực khác yêu cầu. Việt Nam hiện chưa có chuẩn mực VAS tương đương, nên đây là một “khoảng cách chuẩn mực” lớn mà kế toán cần hiểu rõ trước khi chuyển đổi sang IFRS. Nếu bạn chưa nắm khái niệm cơ bản, hãy đọc trước bài IFRS 13 Là Gì? Đo Lường Giá Trị Hợp Lý Dễ Hiểu.

Giới Thiệu Ngắn: VAS Và IFRS 13 Nói Gì Về Giá Trị Hợp Lý?

IFRS 13 – Fair Value Measurement (do IASB ban hành, hiệu lực từ 2013) gồm 3 nội dung chính:

  • Định nghĩa: giá trị hợp lý là giá sẽ nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả để chuyển giao một khoản nợ trong một giao dịch có tổ chức giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường – tức là giá thoát (exit price).
  • Thứ bậc 3 cấp độ dữ liệu đầu vào: Cấp 1 – giá niêm yết trên thị trường hoạt động cho tài sản giống hệt; Cấp 2 – dữ liệu quan sát được khác (giá tài sản tương tự, lãi suất, tỷ giá…); Cấp 3 – dữ liệu không quan sát được (giả định nội bộ, mô hình dòng tiền).
  • Thuyết minh: phải trình bày cấp độ đo lường, kỹ thuật định giá, đối chiếu biến động của các khoản Cấp 3 và độ nhạy với giả định.

Phía Việt Nam: không có “VAS về giá trị hợp lý”. Khái niệm này chỉ xuất hiện rải rác trong một số chuẩn mực như VAS 05 (Bất động sản đầu tư – thuyết minh giá trị hợp lý), VAS 06 (Thuê tài sản), VAS 11 (Hợp nhất kinh doanh – xác định giá trị hợp lý tài sản thuần bị mua), VAS 14 (Doanh thu được xác định theo giá trị hợp lý của khoản đã thu hoặc sẽ thu). Định nghĩa trong các VAS này là: “giá trị tài sản có thể được trao đổi hoặc giá trị một khoản nợ phải trả có thể được thanh toán giữa các bên có đầy đủ hiểu biết trong sự trao đổi ngang giá”. Luật Kế toán 2015 (Điều 28) đã mở đường cho việc đánh giá theo giá trị hợp lý với một số loại tài sản và nợ phải trả, nhưng hướng dẫn chi tiết để áp dụng rộng rãi vẫn còn hạn chế – doanh nghiệp cần kiểm tra văn bản hướng dẫn hiện hành trước khi áp dụng.

Điểm Giống Và Khác Nhau Giữa VAS Và IFRS 13

Điểm giống nhau

  • Cả hai đều dựa trên ý tưởng giao dịch “ngang giá” giữa các bên hiểu biết, tự nguyện, không bị ép buộc.
  • Cả hai đều dùng giá trị hợp lý trong một số tình huống giống nhau: phân bổ giá mua khi hợp nhất kinh doanh, xác định doanh thu với khoản thanh toán trả chậm, thuyết minh bất động sản đầu tư.

Điểm khác nhau chính

Tiêu chí VAS (Việt Nam) IFRS 13
Chuẩn mực riêng Không có; khái niệm nằm rải rác trong VAS 05, 06, 11, 14… Có một chuẩn mực thống nhất cho mọi phép đo giá trị hợp lý
Bản chất giá “Giá trao đổi ngang giá”, không nói rõ là giá mua hay giá bán Giá thoát (exit price) – góc nhìn người tham gia thị trường
Thứ bậc dữ liệu Không quy định Bắt buộc phân loại Cấp 1 – 2 – 3, ưu tiên dữ liệu quan sát được
Kỹ thuật định giá Không hướng dẫn cụ thể Cách tiếp cận thị trường, thu nhập (chiết khấu dòng tiền), chi phí
Tài sản phi tài chính Không có khái niệm “sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất” Đo theo cách sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất (highest and best use)
Đo lường sau ghi nhận ban đầu Chủ yếu theo giá gốc; đánh giá lại chỉ trong trường hợp pháp luật cho phép Nhiều khoản mục đo lại theo giá trị hợp lý mỗi kỳ (theo IFRS 9, IAS 40, IAS 41…)
Thuyết minh Hạn chế, nhiều trường hợp ghi “chưa xác định được giá trị hợp lý” Rất chi tiết: cấp độ, kỹ thuật, đối chiếu Cấp 3, phân tích độ nhạy
Close-up of tax documents and calculator on wooden table, highlighting financial analysis.
Ảnh: Pexels / RDNE Stock project

Ví Dụ Số Liệu: Cùng Một Khoản Đầu Tư Cổ Phiếu, Hai Kết Quả

Ví dụ minh họa: Ngày 01/07/2026, Công ty X mua 10.000 cổ phiếu niêm yết của Công ty Y để kinh doanh, giá 20.000 đồng/cổ phiếu, tổng 200 triệu đồng.

Trường hợp 1: Giá đóng cửa 31/12/2026 là 26.000 đồng/cổ phiếu

  • Theo VAS: vẫn ghi nhận theo giá gốc 200 triệu (TK 121 – Chứng khoán kinh doanh). Không ghi nhận khoản lãi chưa thực hiện 60 triệu.
  • Theo IFRS (IFRS 9 phân loại FVTPL, IFRS 13 đo lường): giá trị hợp lý Cấp 1 = 10.000 × 26.000 = 260 triệu.
    Nợ Tài sản tài chính FVTPL: 60 triệu / Có Lãi từ thay đổi giá trị hợp lý (P&L): 60 triệu.

Trường hợp 2: Giá đóng cửa 31/12/2026 là 15.000 đồng/cổ phiếu

  • Theo VAS: trích lập dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 200 – 150 = 50 triệu.
    Nợ TK 635 – Chi phí tài chính: 50 triệu / Có TK 2291 – Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh: 50 triệu.
  • Theo IFRS: ghi giảm trực tiếp về 150 triệu, lỗ 50 triệu vào P&L.

👉 Khi giá giảm, kết quả hai bên gần giống nhau; khi giá tăng, VAS “bỏ qua” khoản lãi còn IFRS ghi nhận. Đó là nguyên tắc thận trọng của VAS đối lập với nguyên tắc phản ánh trung thực giá trị hiện tại của IFRS.

Nếu là cổ phiếu chưa niêm yết?

Không có giá Cấp 1, IFRS 13 yêu cầu dùng kỹ thuật định giá (ví dụ so sánh hệ số P/E của doanh nghiệp tương tự – Cấp 2, hoặc chiết khấu dòng tiền với giả định nội bộ – Cấp 3) và thuyết minh rõ giả định. Theo VAS, doanh nghiệp thường giữ giá gốc và chỉ xem xét dự phòng dựa trên báo cáo tài chính của bên được đầu tư.

Ảnh Hưởng Khi Chuyển Đổi Báo Cáo Từ VAS Sang IFRS

  • Lập danh mục khoản mục cần đo giá trị hợp lý: chứng khoán kinh doanh, đầu tư góp vốn, công cụ phái sinh, bất động sản đầu tư (nếu chọn mô hình giá trị hợp lý), tài sản sinh học (IAS 41), tài sản và nợ trong hợp nhất kinh doanh.
  • Xây dựng chính sách định giá: nguồn dữ liệu, tần suất, ai phê duyệt, khi nào thuê thẩm định giá độc lập.
  • Phân loại Cấp 1 – 2 – 3 cho từng khoản mục; các khoản Cấp 3 cần hồ sơ giả định đủ để kiểm toán viên kiểm tra.
  • Ảnh hưởng lợi nhuận và thuế: lãi/lỗ chưa thực hiện làm lợi nhuận biến động hơn; chênh lệch giữa giá trị ghi sổ IFRS và cơ sở tính thuế phát sinh thuế hoãn lại (xem thêm IAS 12).
  • Năng lực con người: kế toán cần phối hợp với bộ phận tài chính/định giá – đây thường là điểm nghẽn lớn nhất với doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Việt Nam có chuẩn mực VAS tương đương IFRS 13 không?

Không. Hệ thống 26 chuẩn mực VAS hiện hành không có chuẩn mực riêng về đo lường giá trị hợp lý; khái niệm chỉ nằm rải rác trong một số VAS và Luật Kế toán 2015.

Giá trị hợp lý có phải là giá do doanh nghiệp tự định?

Không. IFRS 13 yêu cầu dùng góc nhìn của người tham gia thị trường và ưu tiên dữ liệu quan sát được. Giả định nội bộ (Cấp 3) chỉ dùng khi không có dữ liệu thị trường và phải thuyết minh đầy đủ.

IFRS 13 có bắt buộc đo mọi tài sản theo giá trị hợp lý?

Không. IFRS 13 chỉ hướng dẫn cách đo. Việc khoản mục nào đo theo giá trị hợp lý do chuẩn mực khác quyết định (IFRS 9, IAS 40, IAS 41, IFRS 3…).

Kết Luận

So sánh VAS và IFRS 13 cho thấy khoảng cách không nằm ở định nghĩa mà ở khung đo lường: IFRS có giá thoát, thứ bậc 3 cấp độ và yêu cầu thuyết minh chi tiết, trong khi VAS chủ yếu dùng giá gốc kèm dự phòng. Doanh nghiệp chuẩn bị chuyển đổi nên bắt đầu từ danh mục khoản mục và chính sách định giá.

Đọc tiếp bài cùng ngày: VAS vs IAS 32 – Nợ Hay Vốn Chủ Sở Hữu: So Sánh Chi Tiết. Bài liền trước trong chuỗi: VAS vs IFRS 6 – Thăm Dò Khoáng Sản. Liên quan: VAS vs IFRS 9 – Công Cụ Tài Chính. Xem toàn bộ chuỗi tại chuyên mục Kế toán quốc tế.

Lưu ý: Bài viết mang tính tham khảo kiến thức; số liệu là ví dụ minh họa. Khi áp dụng thực tế, vui lòng đối chiếu văn bản pháp luật và chuẩn mực hiện hành.

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

You cannot copy content of this page

Bạn không thể sao chép nội dung này

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x