Cùng một lô hàng, giá mua là 100 triệu, giá thị trường hôm nay là 130 triệu, còn người bán thì “ước” 150 triệu. Vậy con số nào mới là giá trị hợp lý? Ở bài trước về IAS 41 – Tài sản sinh học, chúng ta đã gặp khái niệm này. Hôm nay, chuỗi bài IAS/IFRS đi vào chuẩn mực trả lời trực tiếp câu hỏi đó: IFRS 13 giá trị hợp lý (Fair Value Measurement). Bài viết giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản, có ví dụ số liệu để bạn nắm được trong 10 phút.
📋 Mục Lục Bài Viết
IFRS 13 Là Gì? Một Định Nghĩa, Dùng Chung Cho Mọi Chuẩn Mực
Trước năm 2013, mỗi chuẩn mực IFRS tự mô tả “giá trị hợp lý” theo cách riêng, dễ gây hiểu khác nhau. IFRS 13 (hiệu lực từ 01/01/2013) ra đời để thống nhất: một định nghĩa, một cách đo, một bộ yêu cầu thuyết minh.
IFRS 13 không quy định khi nào phải dùng giá trị hợp lý (việc đó do chuẩn mực khác quyết định, VD IAS 40 bất động sản đầu tư, IAS 41 tài sản sinh học, IFRS 9 công cụ tài chính). IFRS 13 chỉ trả lời câu hỏi: khi đã phải dùng giá trị hợp lý thì đo thế nào.
Định nghĩa dễ nhớ: “Giá thoát”
Giá trị hợp lý là giá sẽ nhận được khi bán một tài sản (hoặc phải trả để chuyển giao một khoản nợ) trong một giao dịch bình thường giữa các bên tham gia thị trường, tại ngày đo lường.
- Giá thoát (exit price): nhìn từ góc độ người bán, không phải giá bạn đã mua vào.
- Giao dịch bình thường: không phải bán tháo, bán ép giá vì cần tiền gấp.
- Bên tham gia thị trường: dùng giả định của người mua/bán điển hình, không dùng ý định riêng của doanh nghiệp.
Thị Trường Chính Và Thị Trường Có Lợi Nhất: Ví Dụ Số Liệu
Nếu tài sản được bán ở nhiều nơi, lấy giá ở đâu? IFRS 13 quy định:
- Ưu tiên thị trường chính (principal market): nơi có khối lượng giao dịch lớn nhất cho tài sản đó.
- Nếu không có thị trường chính, dùng thị trường có lợi nhất (most advantageous market): nơi bán thu về nhiều tiền nhất sau khi trừ chi phí giao dịch và chi phí vận chuyển.
Ví dụ: Công ty X có một lô cà phê có thể bán ở 2 chợ đầu mối, không chợ nào là thị trường chính (đơn vị: triệu đồng):
| Chỉ tiêu | Chợ A | Chợ B |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 26 | 25 |
| Chi phí giao dịch (môi giới, phí sàn) | (3) | (1) |
| Chi phí vận chuyển | (2) | (2) |
| Số tiền thu thuần | 21 | 22 |
| Giá trị hợp lý (giá – vận chuyển) | 24 | 23 |
Chợ B là thị trường có lợi nhất (thu thuần 22 > 21). Giá trị hợp lý = 25 – 2 = 23 triệu. Lưu ý quan trọng: chi phí giao dịch dùng để chọn thị trường nhưng KHÔNG trừ vào giá trị hợp lý; còn chi phí vận chuyển thì được trừ, vì vị trí là một đặc điểm của tài sản.
Tài sản phi tài chính: “Mục đích sử dụng tốt nhất”
Với nhà đất, máy móc…, giá trị hợp lý dựa trên mục đích sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất mà thị trường chấp nhận (hợp pháp, khả thi về vật chất, khả thi về tài chính). VD: một khu đất đang làm kho nhưng được phép và đủ điều kiện xây chung cư, thì giá trị hợp lý tính theo phương án chung cư nếu thị trường trả giá cao hơn.
3 Cấp Độ Giá Trị Hợp Lý Và 3 Cách Định Giá
IFRS 13 xếp dữ liệu đầu vào theo mức độ đáng tin cậy, gọi là hệ thống phân cấp giá trị hợp lý:
| Cấp độ | Dữ liệu đầu vào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cấp 1 | Giá niêm yết trên thị trường hoạt động cho tài sản giống hệt | Cổ phiếu niêm yết trên HOSE |
| Cấp 2 | Dữ liệu quan sát được khác (giá tài sản tương tự, lãi suất, tỷ giá) | Căn hộ tương tự cùng dự án vừa giao dịch; hợp đồng hoán đổi lãi suất |
| Cấp 3 | Dữ liệu không quan sát được, dựa vào ước tính của doanh nghiệp | Cổ phần công ty chưa niêm yết định giá theo dòng tiền dự kiến |
Cấp càng cao (1) càng khách quan; cấp 3 phải thuyết minh nhiều nhất (giả định chính, độ nhạy, đối chiếu số dư đầu kỳ – cuối kỳ) để người đọc báo cáo tự đánh giá rủi ro.
Ba kỹ thuật định giá được chấp nhận:
- Cách tiếp cận thị trường: so sánh với giá giao dịch của tài sản giống hoặc tương tự.
- Cách tiếp cận thu nhập: chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại (DCF).
- Cách tiếp cận chi phí: chi phí để thay thế năng lực phục vụ của tài sản hiện có.
Nguyên tắc: tối đa hóa dữ liệu quan sát được, hạn chế dữ liệu không quan sát được.
Còn ở Việt Nam thì sao?
Hệ thống VAS hiện hành chưa có chuẩn mực riêng về giá trị hợp lý; phần lớn tài sản vẫn ghi theo giá gốc. Vì vậy, khi doanh nghiệp chuyển đổi sang IFRS theo lộ trình của Bộ Tài chính, IFRS 13 là một trong những thay đổi lớn nhất: phải xây dựng chính sách định giá, lưu hồ sơ dữ liệu đầu vào và thuyết minh theo 3 cấp độ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Giá trị hợp lý có phải là giá mua không?
Không. Giá trị hợp lý là giá bán ra (giá thoát) tại ngày đo lường. Tại ngày mua, hai giá này thường bằng nhau, nhưng sau đó có thể chênh lệch đáng kể.
Doanh nghiệp có được dùng giá do mình tự ước tính không?
Được, nhưng chỉ khi không có dữ liệu thị trường (cấp 3), và phải dùng giả định mà một bên tham gia thị trường bình thường cũng sẽ dùng, kèm thuyết minh đầy đủ.
IFRS 13 có bắt buộc đánh giá lại mọi tài sản theo giá trị hợp lý?
Không. IFRS 13 chỉ hướng dẫn cách đo. Tài sản nào đo theo giá trị hợp lý là do chuẩn mực khác (IAS 16, IAS 40, IAS 41, IFRS 9…) quyết định.
Kết Luận
Nhớ 3 ý là đủ để bắt đầu với IFRS 13: (1) giá trị hợp lý là giá thoát nhìn từ góc độ thị trường; (2) ưu tiên thị trường chính, không có thì dùng thị trường có lợi nhất, và không trừ chi phí giao dịch; (3) dữ liệu chia 3 cấp độ, cấp 3 cần thuyết minh kỹ nhất.
Giá trị hợp lý cũng là “ngôn ngữ chung” của các công cụ tài chính. Đọc tiếp bài đăng cùng ngày: IAS 32 – Công cụ tài chính: Trình bày để biết một khoản huy động vốn là nợ hay vốn chủ sở hữu. Xem lại bài trước: IAS 41 – Nông nghiệp và tài sản sinh học, và toàn bộ chuỗi tại chuyên mục Kế toán quốc tế.
