Nhiều chuẩn mực kế toán quốc tế như IAS 40, IAS 16 hay IFRS 9 đều yêu cầu doanh nghiệp đo lường tài sản, nợ phải trả theo giá trị hợp lý. Nhưng đo giá trị hợp lý bằng cách nào cho đúng và nhất quán? Đó chính là lý do IFRS 13 ra đời – chuẩn mực đóng vai trò “cẩm nang đo lường” chung, thay vì để mỗi chuẩn mực tự quy định cách đo riêng lẻ. Bài viết giúp bạn hiểu IFRS 13 bằng ngôn ngữ đơn giản nhất, kèm ví dụ thực tế dễ hình dung.
📋 Mục Lục Bài Viết
IFRS 13 Là Gì? Mục Tiêu Của Chuẩn Mực
IFRS 13 – Đo Lường Giá Trị Hợp Lý (Fair Value Measurement) không tạo ra yêu cầu mới về việc khi nào phải dùng giá trị hợp lý. Thay vào đó, chuẩn mực này chỉ trả lời một câu hỏi: khi đã cần đo giá trị hợp lý, phải đo như thế nào?
Theo IFRS 13, giá trị hợp lý là mức giá sẽ nhận được khi bán một tài sản, hoặc phải trả để chuyển giao một khoản nợ, trong một giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường. Nói đơn giản: đó là “giá thị trường công bằng” tại thời điểm hiện tại, khác với giá gốc lịch sử mà kế toán truyền thống hay dùng.
3 Cấp Độ Đo Giá Trị Hợp Lý (Fair Value Hierarchy)
IFRS 13 chia dữ liệu dùng để đo giá trị hợp lý thành 3 cấp độ, ưu tiên dùng dữ liệu quan sát được nhiều nhất trước:
- Cấp độ 1: Giá niêm yết trên thị trường hoạt động cho tài sản/nợ giống hệt. Ví dụ: giá cổ phiếu niêm yết trên sàn chứng khoán.
- Cấp độ 2: Dữ liệu quan sát được nhưng không phải giá niêm yết trực tiếp, ví dụ giá của tài sản tương tự, hoặc mô hình định giá dùng lãi suất thị trường.
- Cấp độ 3: Dữ liệu không quan sát được, doanh nghiệp phải tự ước tính dựa trên giả định hợp lý nhất, ví dụ định giá bất động sản chưa có giao dịch tương tự trên thị trường.
Nguyên tắc chung: luôn ưu tiên Cấp độ 1 nếu có, chỉ dùng Cấp độ 3 khi không còn lựa chọn nào khác vì đây là cấp độ có độ tin cậy thấp nhất.
Ví Dụ Thực Tế: Định Giá Bất Động Sản Đầu Tư
Công ty ABC sở hữu một tòa nhà văn phòng cho thuê, ghi nhận theo mô hình giá trị hợp lý của IAS 40. Vì tòa nhà không có giá niêm yết (không phải Cấp độ 1), kế toán dùng Cấp độ 2: tham khảo giá bán của các tòa nhà văn phòng tương tự trong cùng khu vực, rồi điều chỉnh theo diện tích, vị trí, tình trạng pháp lý.
Ví dụ đơn giản: một tòa nhà tương tự diện tích 1.000m² gần đó vừa bán với giá 30 tỷ đồng. Tòa nhà của công ty ABC có diện tích 900m², vị trí tương đương → giá trị hợp lý ước tính khoảng 27 tỷ đồng sau khi điều chỉnh theo diện tích.
Câu Hỏi Thường Gặp
IFRS 13 có bắt doanh nghiệp phải dùng giá trị hợp lý không?
Không. IFRS 13 chỉ hướng dẫn cách đo khi một chuẩn mực khác (như IAS 40, IFRS 9) đã yêu cầu dùng giá trị hợp lý.
VAS đã có chuẩn mực tương đương IFRS 13 chưa?
Chưa. Đây là một trong những khoảng cách lớn giữa VAS và IFRS – Việt Nam chưa ban hành chuẩn mực riêng về đo lường giá trị hợp lý, khiến việc áp dụng các chuẩn mực dùng giá trị hợp lý gặp khó khăn.
Doanh nghiệp nhỏ có cần quan tâm IFRS 13 không?
Nếu doanh nghiệp chưa áp dụng IFRS thì chưa bắt buộc, nhưng hiểu nguyên tắc này giúp ích khi định giá tài sản, gọi vốn hoặc chuẩn bị lộ trình chuyển đổi sang IFRS.
Kết Luận
IFRS 13 không phải chuẩn mực đứng riêng lẻ, mà là “công cụ đo lường” hỗ trợ nhiều chuẩn mực khác như IAS 40, IAS 36, IFRS 9. Hiểu rõ 3 cấp độ đo giá trị hợp lý giúp bạn đọc và áp dụng các chuẩn mực IFRS chính xác hơn. Tiếp theo, mời bạn tìm hiểu bài IAS 37 – Dự phòng, tài sản và nợ tiềm tàng, một chuẩn mực khác cũng đòi hỏi kỹ năng ước tính tương tự. Bạn cũng có thể xem lại bài IAS 40 – Bất động sản đầu tư hoặc khám phá thêm các bài viết khác trong chuyên mục Kế toán quốc tế.
