IFRS là gì mà ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam nhắc đến khi nói về báo cáo tài chính? Nếu bạn mới bắt đầu tìm hiểu kế toán quốc tế, chắc hẳn bạn đã từng nghe các cụm từ như IAS, IFRS 9, IFRS 15 nhưng chưa rõ chúng liên quan gì đến nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu IFRS là gì một cách đơn giản nhất: ai ban hành, hệ thống chuẩn mực gồm những gì, và vì sao doanh nghiệp Việt Nam – dù chưa bắt buộc áp dụng – vẫn nên quan tâm ngay từ bây giờ. Đây cũng là bài mở đầu cho một chuỗi bài giới thiệu lần lượt các chuẩn mực IAS/IFRS quan trọng nhất.
📋 Mục Lục Bài Viết
IFRS Là Gì? Ai Ban Hành Chuẩn Mực Này?
IFRS là viết tắt của International Financial Reporting Standards – Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế. Đây là bộ quy tắc kế toán do IASB (International Accounting Standards Board – Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) ban hành, với mục tiêu tạo ra một “ngôn ngữ kế toán chung” cho toàn thế giới.
Nhờ ngôn ngữ chung này, một nhà đầu tư ở Mỹ có thể đọc hiểu báo cáo tài chính của một công ty ở Việt Nam, Nhật Bản hay Đức mà không gặp trở ngại lớn về cách trình bày số liệu. Hiện đã có hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng IFRS ở các mức độ khác nhau.
Cấu Trúc Bộ Chuẩn Mực IAS Và IFRS
Nhiều người mới học hay nhầm lẫn IAS và IFRS là hai hệ thống khác nhau, nhưng thực chất chúng nằm trong cùng một bộ chuẩn mực:
IAS (International Accounting Standards) là các chuẩn mực được ban hành trước năm 2001 bởi IASC – tổ chức tiền thân của IASB. Nhiều chuẩn mực IAS vẫn còn hiệu lực đến nay, ví dụ IAS 2 (Hàng tồn kho), IAS 16 (Tài sản cố định hữu hình).
IFRS là các chuẩn mực ban hành từ năm 2001 trở đi bởi IASB, một số thay thế trực tiếp cho chuẩn mực IAS cũ. Ví dụ IFRS 15 thay thế IAS 18 (Doanh thu), IFRS 16 thay thế IAS 17 (Thuê tài sản), IFRS 9 thay thế IAS 39 (Công cụ tài chính).
Ngoài ra còn có Khung khái niệm (Conceptual Framework) làm nền tảng lý luận chung, và các giải thích bổ sung IFRIC/SIC cho những tình huống đặc thù.
Vì Sao Doanh Nghiệp Việt Nam Cần Quan Tâm IFRS?
Bộ Tài chính đã ban hành lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam, bắt đầu bằng giai đoạn tự nguyện và tiến tới áp dụng bắt buộc với một số nhóm doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty mẹ của các tập đoàn lớn.
Lợi ích thực tế khi doanh nghiệp nắm vững IFRS: dễ tiếp cận vốn từ nhà đầu tư/ngân hàng nước ngoài, thuận lợi khi niêm yết trên sàn quốc tế, báo cáo minh bạch và dễ so sánh hơn với đối thủ cùng ngành ở nước khác.
Ví dụ đơn giản: Công ty X muốn vay 10 tỷ đồng từ một ngân hàng nước ngoài. Nếu báo cáo tài chính của công ty X được lập theo IFRS, ngân hàng đó có thể đánh giá và phê duyệt khoản vay nhanh hơn nhiều so với việc phải nhờ chuyên gia chuyển đổi từ báo cáo theo VAS sang chuẩn quốc tế.
Câu Hỏi Thường Gặp
IFRS và IAS khác nhau thế nào?
IAS là các chuẩn mực cũ do IASC ban hành trước năm 2001, IFRS là các chuẩn mực mới do IASB ban hành từ 2001 đến nay. Cả hai cùng có hiệu lực song song, trừ khi một IFRS mới thay thế hẳn một IAS cũ.
Việt Nam đã bắt buộc áp dụng IFRS chưa?
Hiện tại Việt Nam đang trong giai đoạn áp dụng tự nguyện theo lộ trình của Bộ Tài chính, tiến tới bắt buộc dần với một số nhóm doanh nghiệp cụ thể trong các năm tới.
Người mới nên học chuẩn mực nào trước?
Nên bắt đầu từ IAS 1 (Trình bày báo cáo tài chính) vì đây là chuẩn mực nền tảng quy định khung chung cho mọi báo cáo tài chính theo IFRS, sau đó mới học các chuẩn mực cụ thể hơn như IAS 2, IFRS 9, IFRS 15.
Kết Luận
IFRS là hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế giúp báo cáo tài chính của doanh nghiệp ở các quốc gia khác nhau “nói chung một ngôn ngữ”, gồm cả các chuẩn mực IAS cũ và IFRS mới. Đây là kiến thức nền tảng ngày càng quan trọng với kế toán Việt Nam, đặc biệt khi doanh nghiệp có kế hoạch gọi vốn hoặc niêm yết quốc tế.
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào chuẩn mực nền tảng đầu tiên: IAS 1 Là Gì? Trình Bày Báo Cáo Tài Chính Theo IFRS. Xem thêm các bài khác trong chuyên mục Kế toán quốc tế.
