Sau khi nắm được ba phương pháp định giá sản phẩm cơ bản, bước tiếp theo là áp dụng công thức cụ thể và kiểm tra tính khả thi bằng số liệu thực tế. Bài viết này đi sâu vào ba kỹ thuật phân tích định giá sản phẩm mà kế toán quản trị thường dùng: cost-plus có công thức chuẩn, target costing (chi phí mục tiêu), và định giá theo điểm hòa vốn – kèm ví dụ số liệu đầy đủ.
📋 Mục Lục Bài Viết
Công Thức Cost-Plus Chuẩn
Công thức đầy đủ: Giá bán = Giá thành đơn vị / (1 – Tỷ lệ lãi mong muốn trên giá bán).
Lưu ý: nếu tỷ lệ lãi tính trên giá thành (markup), dùng công thức Giá bán = Giá thành x (1 + %markup). Nhưng nếu tỷ lệ lãi tính trên giá bán (margin) – cách các nhà quản trị tài chính hay dùng để kiểm soát biên lợi nhuận gộp – phải dùng công thức chia như trên, không phải công thức nhân.
Ví dụ: giá thành đơn vị 200.000đ, muốn biên lợi nhuận gộp 35% trên giá bán. Giá bán = 200.000 / (1 – 0,35) = 200.000 / 0,65 = 307.692đ. Nếu tính nhầm bằng công thức nhân (200.000 x 1,35 = 270.000đ), biên lợi nhuận gộp thực tế chỉ đạt 25,9%, thấp hơn mục tiêu 35% – sai lệch này rất phổ biến trong thực tế.
Target Costing – Chi Phí Mục Tiêu
Ngược với cost-plus (từ chi phí suy ra giá), target costing đi từ giá thị trường chấp nhận được, trừ đi lợi nhuận mong muốn để suy ngược ra chi phí tối đa được phép: Chi phí mục tiêu = Giá bán thị trường – Lợi nhuận mong muốn.
Ví dụ: khảo sát thị trường cho thấy khách hàng chấp nhận mua sản phẩm A với giá 500.000đ. Doanh nghiệp muốn lợi nhuận 100.000đ/sản phẩm. Chi phí mục tiêu = 500.000 – 100.000 = 400.000đ. Nếu chi phí sản xuất hiện tại là 450.000đ, doanh nghiệp phải tìm cách cắt giảm 50.000đ (tối ưu nguyên vật liệu, quy trình) trước khi tung sản phẩm ra thị trường, thay vì định giá cao hơn mức thị trường chấp nhận.
Phương pháp này phổ biến trong ngành sản xuất có cạnh tranh giá khốc liệt như điện tử, ô tô, hàng tiêu dùng nhanh.
Định Giá Theo Điểm Hòa Vốn
Kỹ thuật này giúp trả lời: với mức giá dự kiến, cần bán bao nhiêu sản phẩm để hòa vốn? Công thức: Sản lượng hòa vốn = Chi phí cố định / (Giá bán – Chi phí biến đổi đơn vị).
Ví dụ thực tế: một doanh nghiệp có chi phí cố định hàng tháng 60.000.000đ, chi phí biến đổi mỗi sản phẩm 150.000đ. Nếu định giá bán 250.000đ/sản phẩm, sản lượng hòa vốn = 60.000.000 / (250.000 – 150.000) = 60.000.000 / 100.000 = 600 sản phẩm/tháng. Nếu năng lực bán hàng thực tế chỉ đạt 400 sản phẩm/tháng, doanh nghiệp cần tăng giá hoặc giảm chi phí cố định để đạt hòa vốn ở sản lượng thấp hơn.
Đây chính là điểm giao thoa giữa định giá sản phẩm và phân tích CVP (Cost-Volume-Profit) đã đề cập ở các bài đầu chuỗi.
Câu Hỏi Thường Gặp
Nên dùng margin hay markup khi định giá?
Nên dùng margin (tỷ lệ lãi trên giá bán) vì đây là chỉ số phản ánh đúng biên lợi nhuận gộp thực tế trên báo cáo kết quả kinh doanh, dễ so sánh giữa các sản phẩm.
Target costing có thay thế được cost-plus không?
Không thay thế hoàn toàn mà bổ sung cho nhau: target costing dùng khi thị trường cạnh tranh cao và giá bị áp từ bên ngoài, cost-plus phù hợp khi sản phẩm có tính khác biệt, doanh nghiệp chủ động được giá.
Kết Luận
Ba công cụ – công thức cost-plus chuẩn, target costing, và định giá theo điểm hòa vốn – giúp doanh nghiệp định giá sản phẩm dựa trên số liệu chứ không phải cảm tính. Nếu chưa nắm vững khái niệm nền tảng, hãy xem lại bài Định Giá Sản Phẩm Là Gì?. Xem toàn bộ chuỗi bài tại Kế Toán Quản Trị Từ A đến Z.
