VAS 02 vs IAS 2 – Hàng Tồn Kho: So Sánh Chi Tiết 2026

Khi doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu lập báo cáo tài chính theo IFRS, hàng tồn kho là một trong những khoản mục cần rà soát đầu tiên. So sánh VAS 02 IAS 2 cho thấy hai chuẩn mực này có nền tảng khá giống nhau về cách xác định giá gốc, nhưng lại khác biệt rõ ở cách xử lý sản phẩm nông nghiệp và mức độ yêu cầu thuyết minh. Bài viết này phân tích cụ thể từng điểm giống, khác nhau, kèm ví dụ số để bạn dễ hình dung khi chuyển đổi báo cáo.

VAS 02 và IAS 2 Là Gì?

VAS 02 – Hàng tồn kho là chuẩn mực kế toán Việt Nam quy định nguyên tắc và phương pháp kế toán hàng tồn kho, bao gồm xác định giá gốc, ghi nhận vào chi phí, ghi giảm giá trị hàng tồn kho cho phù hợp với giá trị thuần có thể thực hiện được và phương pháp tính giá trị hàng tồn kho.

IAS 2 – Inventories là chuẩn mực kế toán quốc tế tương ứng, cùng mục tiêu hướng dẫn kế toán hàng tồn kho theo nguyên tắc giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được (net realisable value – NRV).

Nếu bạn chưa nắm cách áp dụng IAS 2, có thể xem lại bài IAS 2 Hàng Tồn Kho: Hướng Dẫn Cơ Bản Cho Người Mới trước khi đọc phần so sánh dưới đây.

Silhouette of a person checking inventory in an empty warehouse with racks.
Ảnh: Pexels / Daniel Andraski

Điểm Giống Nhau Giữa VAS 02 và IAS 2

Hai chuẩn mực có nhiều điểm tương đồng về nguyên tắc cơ bản:

  • Định nghĩa hàng tồn kho tương tự nhau: nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm, hàng hóa giữ để bán trong kỳ kinh doanh thông thường.
  • Đều ghi nhận ban đầu theo giá gốc, gồm chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác để có được hàng tồn kho ở địa điểm và trạng thái hiện tại.
  • Đều yêu cầu ghi giảm giá trị hàng tồn kho xuống giá trị thuần có thể thực hiện được khi giá trị này thấp hơn giá gốc.
  • Đều không cho phép dùng phương pháp LIFO (nhập sau xuất trước) để tính giá xuất kho, chỉ chấp nhận FIFO hoặc bình quân gia quyền.

Điểm Khác Nhau Chính

Dù nền tảng giống nhau, một số điểm khác biệt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến số liệu báo cáo:

  • Sản phẩm nông nghiệp: IAS 2 loại trừ sản phẩm nông nghiệp tại thời điểm thu hoạch ra khỏi phạm vi áp dụng, chuyển sang đo lường theo IAS 41 – Nông nghiệp, tức ghi nhận theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán tại thời điểm thu hoạch. VAS 02 không có quy định riêng cho nông sản, doanh nghiệp vẫn áp dụng theo Thông tư 200 và ghi nhận theo giá gốc thực tế phát sinh.
  • Trích lập dự phòng giảm giá: IAS 2 yêu cầu đánh giá lại NRV tại mỗi kỳ báo cáo dựa trên xét đoán thị trường trực tiếp. VAS 02 (kết hợp Thông tư 48/2019/TT-BTC) quy định cụ thể hơn về hồ sơ, chứng từ và tỷ lệ trích lập dự phòng, mang tính thủ tục chặt chẽ hơn.
  • Thuyết minh báo cáo tài chính: IAS 2 yêu cầu thuyết minh chi tiết giá trị hàng tồn kho đã ghi nhận là chi phí trong kỳ, giá trị hoàn nhập dự phòng và lý do hoàn nhập. VAS 02 có yêu cầu thuyết minh nhưng mức độ chi tiết thường ít hơn trong thực tế áp dụng.

Ví dụ minh họa: Công ty X thu hoạch một lô nông sản có giá gốc 500 triệu đồng, giá trị hợp lý trừ chi phí bán ước tính tại thời điểm thu hoạch là 550 triệu đồng. Theo IAS 2 kết hợp IAS 41, công ty ghi nhận hàng tồn kho 550 triệu đồng, chênh lệch 50 triệu đồng được ghi nhận vào lãi trong kỳ. Theo VAS 02, công ty vẫn ghi nhận theo giá gốc 500 triệu đồng và chỉ ghi nhận lãi khi thực sự bán được hàng.

Ảnh Hưởng Thực Tế Khi Chuyển Đổi Báo Cáo Từ VAS Sang IFRS

Với doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp, thực phẩm chế biến từ nông sản, việc chuyển đổi báo cáo từ VAS sang IFRS có thể làm thay đổi đáng kể giá trị hàng tồn kho và lợi nhuận ghi nhận trong kỳ, do phải đánh giá lại theo giá trị hợp lý thay vì giá gốc. Kế toán cần chuẩn bị dữ liệu thị trường (giá bán, chi phí bán ước tính) để thực hiện điều chỉnh khi lập báo cáo song song hai chuẩn mực theo lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần rà soát lại chính sách trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho để đảm bảo vừa tuân thủ Thông tư 48 theo VAS, vừa phản ánh đúng NRV theo IAS 2 khi lập bộ báo cáo IFRS.

Câu Hỏi Thường Gặp

VAS 02 có bắt buộc trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho không?

Có. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc, doanh nghiệp phải trích lập dự phòng theo hướng dẫn tại Thông tư 48/2019/TT-BTC.

Khi lập BCTC theo IFRS, doanh nghiệp có cần đánh giá lại toàn bộ hàng tồn kho không?

Chỉ cần đánh giá lại các khoản mục có chênh lệch trọng yếu so với VAS, đặc biệt là sản phẩm nông nghiệp hoặc hàng tồn kho có dấu hiệu giảm giá trị thị trường.

Phương pháp LIFO có được dùng theo VAS 02 không?

Không. Cả VAS 02 và IAS 2 đều không cho phép sử dụng phương pháp LIFO để tính giá xuất kho.

Kết Luận

VAS 02 và IAS 2 có chung nguyên tắc giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được, nhưng khác biệt rõ ở cách xử lý nông sản và mức độ chi tiết thuyết minh. Đây là bước tiếp theo trong chuỗi so sánh VAS và IFRS sau bài VAS 21 vs IAS 1 – Trình Bày BCTC. Kỳ tiếp theo, mời bạn đọc bài VAS 03 vs IAS 16 – Tài Sản Cố Định Hữu Hình: So Sánh Chi Tiết. Xem thêm các bài khác trong chuyên mục Kế toán quốc tế.

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

You cannot copy content of this page

Bạn không thể sao chép nội dung này

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x