So sánh VAS 24 và IAS 7 giúp kế toán viên hiểu vì sao báo cáo lưu chuyển tiền tệ lập theo chuẩn Việt Nam và theo IFRS có thể cho ra những con số dòng tiền kinh doanh khác nhau, dù cùng một bộ dữ liệu gốc. Cả hai chuẩn mực đều yêu cầu phân loại dòng tiền thành ba hoạt động: kinh doanh, đầu tư và tài chính, nhưng cách phân loại lãi vay, cổ tức và một số khoản mục khác lại không hoàn toàn giống nhau. Bài viết phân tích chi tiết những khác biệt này và ảnh hưởng thực tế khi doanh nghiệp chuyển đổi báo cáo sang IFRS.
📋 Mục Lục Bài Viết
VAS 24 Và IAS 7 Quy Định Gì Về Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ?
VAS 24 – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ được ban hành theo Quyết định 165/2002/QĐ-BTC, quy định doanh nghiệp phải trình bày dòng tiền vào – ra theo ba nhóm hoạt động: kinh doanh, đầu tư, tài chính, sử dụng mẫu biểu B03-DN quy định trong chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành.
IAS 7 – Statement of Cash Flows là chuẩn mực quốc tế tương ứng, cùng yêu cầu phân loại ba nhóm hoạt động tương tự, nhưng trao cho doanh nghiệp nhiều quyền tự quyết hơn khi phân loại một số khoản mục, thay vì áp một mẫu biểu cố định như VAS.
Điểm Giống Nhau Giữa VAS 24 Và IAS 7
- Cùng phân loại dòng tiền thành 3 nhóm: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư, hoạt động tài chính.
- Cùng cho phép trình bày dòng tiền hoạt động kinh doanh theo phương pháp trực tiếp hoặc gián tiếp, dù thực tế đa số doanh nghiệp Việt Nam chỉ dùng gián tiếp.
- Cùng định nghĩa tương đương tiền là khoản đầu tư ngắn hạn, tính thanh khoản cao, thời gian đáo hạn gốc không quá 3 tháng kể từ ngày mua, ít rủi ro biến động giá trị.
- Cùng yêu cầu thuyết minh riêng các giao dịch đầu tư, tài chính không bằng tiền, ví dụ mua tài sản bằng cách nhận nợ hoặc phát hành cổ phiếu để hoán đổi nợ, thay vì đưa vào báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Điểm Khác Nhau Chính Giữa VAS 24 Và IAS 7
- Phân loại lãi vay và cổ tức – khác biệt lớn nhất: VAS 24 và mẫu B03-DN quy định vị trí gần như cố định cho từng chỉ tiêu, lãi vay đã trả thường xếp vào hoạt động kinh doanh, cổ tức và lợi nhuận trả cho chủ sở hữu xếp vào hoạt động tài chính, doanh nghiệp không có nhiều quyền lựa chọn khác. IAS 7 linh hoạt hơn nhiều: lãi vay trả và cổ tức trả có thể phân loại vào hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động tài chính; lãi vay nhận, cổ tức nhận có thể phân loại vào hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động đầu tư, miễn doanh nghiệp áp dụng nhất quán qua các kỳ và thuyết minh rõ chính sách đã chọn.
- Ví dụ minh họa: Công ty Y trả lãi vay ngân hàng 300 triệu đồng trong năm. Theo VAS 24 (mẫu B03-DN), khoản này bắt buộc ghi nhận vào dòng tiền hoạt động kinh doanh. Theo IAS 7, nếu công ty Y chọn chính sách phân loại lãi vay gắn với hoạt động huy động vốn, toàn bộ 300 triệu này sẽ chuyển sang dòng tiền hoạt động tài chính, làm dòng tiền kinh doanh theo IFRS cao hơn 300 triệu so với báo cáo theo VAS, dù tổng dòng tiền thuần trong kỳ không đổi. Đây là con số nhà đầu tư, ngân hàng thường dùng để đánh giá khả năng tạo tiền từ hoạt động lõi, nên sự khác biệt này có ý nghĩa phân tích rất lớn.
- Mức độ bắt buộc về mẫu biểu: VAS 24 đi kèm mẫu B03-DN với các chỉ tiêu, mã số cố định trong chế độ kế toán, hạn chế khả năng tùy biến trình bày. IAS 7 chỉ quy định nguyên tắc phân loại, không áp mẫu biểu cứng, cho phép doanh nghiệp trình bày báo cáo phù hợp đặc thù ngành nghề miễn tuân thủ nguyên tắc phân loại ba hoạt động.
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp: cả hai chuẩn đều yêu cầu trình bày riêng dòng tiền thuế TNDN đã nộp trong hoạt động kinh doanh, trừ khi có thể xác định cụ thể khoản thuế đó gắn trực tiếp với một giao dịch đầu tư hoặc tài chính cụ thể – nguyên tắc giống nhau nhưng thực tế áp dụng ở Việt Nam ít khi tách riêng.
Ảnh Hưởng Thực Tế Khi Doanh Nghiệp Chuyển Đổi Báo Cáo Từ VAS Sang IFRS
- Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách kế toán rõ ràng, nhất quán về phân loại lãi vay, cổ tức nhận và trả trước khi lập báo cáo theo IFRS lần đầu, vì đây là lựa chọn chính sách kế toán phải duy trì qua các kỳ, không được thay đổi tùy tiện.
- Chỉ số dòng tiền kinh doanh và EBITDA điều chỉnh có thể chênh lệch đáng kể giữa báo cáo VAS và IFRS chỉ vì cách phân loại lãi vay khác nhau – doanh nghiệp cần giải trình rõ với nhà đầu tư, đặc biệt trong hồ sơ IPO hoặc gọi vốn quốc tế, để tránh hiểu nhầm là kết quả kinh doanh thay đổi.
- Doanh nghiệp nên lập bảng đối chiếu giữa dòng tiền theo mẫu B03-DN và dòng tiền theo IAS 7 trong giai đoạn chuyển đổi, giúp kiểm toán viên và ban giám đốc kiểm soát toàn bộ chênh lệch phân loại.
Câu Hỏi Thường Gặp
Doanh nghiệp Việt Nam có được tự chọn phân loại lãi vay linh hoạt như IAS 7 khi vẫn lập báo cáo theo VAS không?
Không. Khi lập báo cáo theo VAS 24 và mẫu B03-DN, doanh nghiệp phải tuân theo vị trí chỉ tiêu quy định trong chế độ kế toán hiện hành, không có quyền tự chọn như khi áp dụng IAS 7.
Vì sao dòng tiền kinh doanh theo IFRS thường cao hơn theo VAS ở doanh nghiệp có vay nợ lớn?
Vì nhiều doanh nghiệp chọn phân loại lãi vay trả vào hoạt động tài chính theo IAS 7, loại khoản chi này ra khỏi dòng tiền kinh doanh, trong khi VAS 24 thường buộc giữ lãi vay trả trong hoạt động kinh doanh, làm dòng tiền kinh doanh theo VAS thấp hơn tương ứng.
Phương pháp trực tiếp hay gián tiếp phổ biến hơn trong thực tế lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ ở Việt Nam?
Phương pháp gián tiếp phổ biến hơn nhiều, vì mẫu B03-DN được thiết kế theo hướng gián tiếp và dễ lập hơn từ số liệu bảng cân đối kế toán, dù cả VAS 24 lẫn IAS 7 đều không cấm phương pháp trực tiếp.
Kết Luận
VAS 24 và IAS 7 có cùng khung phân loại ba hoạt động, nhưng khác biệt rõ nhất nằm ở mức độ linh hoạt khi phân loại lãi vay và cổ tức – một khác biệt tưởng nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số dòng tiền kinh doanh mà nhà đầu tư quan tâm. Doanh nghiệp chuẩn bị chuyển đổi báo cáo sang IFRS nên xây dựng chính sách phân loại rõ ràng ngay từ đầu để tránh phải điều chỉnh nhiều lần.
Đây là bài thứ hai trong cặp bài đăng hôm nay của chuỗi so sánh chuẩn mực; nếu chưa đọc, bạn có thể xem lại bài liền trước VAS 04 vs IAS 38 – TSCĐ Vô Hình: Khoảng Cách Chuẩn Mực 2026, hoặc xem toàn bộ chuỗi bài tại chuyên mục Kế toán quốc tế.
